Alphanet Cable Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALPHANET CABLE

54
进口笔数
0
出口笔数
$750.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $484 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $89.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $117.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $484 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $89.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $117.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109997657
企查查编码QVN1W5NW64
成立日期2022-05-17
联系地址Tầng 4 Mỹ Đình Plaza 2, Số 2 Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHANET CABLE
企业英文名称ALPHANET CABLE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4 Mỹ Đình Plaza 2, Số 2 Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02432123154
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
854470绝缘电线
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
851779通信设备零件
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$750.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Exact Cables & Wire Co., Ltd.中国18$265.6K绝缘电线、带接头绝缘电线
Anhui Aipu Huadun Electronic Technology Co., Ltd.中国11$223.2K绝缘电线、带接头绝缘电线
Hanyang (Hangzhou) Cable Co., Ltd.中国1$81.2K绝缘电线、同轴电缆
Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国6$69.2K1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线
ANHUI HONGTONG CABLE TECHNOLOGY CO.,LTD.中国1$27.7K绝缘电线
Ningbo Exaccables & Wire Co., Ltd.中国1$23.7K绝缘电线
Shenzhen JHA Technology Co., Ltd.中国5$22.8K通信设备、其他电路开关装置
Jiangsu Xuben Photoelectric Technology Co., Ltd.中国6$17.9K绝缘电线
Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd.中国2$8.6K通信设备、通信设备零件
Shanghai Aipu Waton Electronic Industries Co., Ltd.中国2$5.1K带接头绝缘电线、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27绝缘电线Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国$24.9K
2026-07-27绝缘电线Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国$94
2026-07-27通信设备零件Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国$260
2026-07-27带接头绝缘电线Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国$2.9K
2026-07-27带接头绝缘电线Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国$1.9K
2026-07-271000伏以下插头插座Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国$1.7K
2026-07-27其他钢铁制品Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国$420
2026-07-27绝缘电线Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国$69
2026-07-27其他电路开关装置Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国$1.6K
2026-07-27绝缘电线Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership)中国$324

相关企业 · 同类产品

Alphanet Cable Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →