Alphanet Cable Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALPHANET CABLE
38
进口笔数
0
出口笔数
$524.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109997657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W5NW64 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Tầng 4 Mỹ Đình Plaza 2, Số 2 Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHANET CABLE |
| 企业英文名称 | ALPHANET CABLE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Mỹ Đình Plaza 2, Số 2 Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02432123154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $524.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Exact Cables & Wire Co., Ltd. | 中国 | 15 | $215.0K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Anhui Aipu Huadun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $170.9K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Hanyang (Hangzhou) Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.2K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Ningbo Exaccables & Wire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 绝缘电线 |
| Shenzhen JHA Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Cixi Fanqun Communication Equipment Factory (General Partnership) | 中国 | 2 | $6.6K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Shanghai Aipu Waton Electronic Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Ningbo Yosun Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Jiangsu Xuben Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.0K | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | HANYANG (HANGZHOU) CABLE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | HANYANG (HANGZHOU) CABLE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | HANYANG (HANGZHOU) CABLE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | HANYANG (HANGZHOU) CABLE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-16 | 通信设备 | SHENZHEN JHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | SHENZHEN JHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 通信设备 | SHENZHEN JHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | SHENZHEN JHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | SHENZHEN JHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | SHENZHEN JHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |