THE U P CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCFK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI THE U.P
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$20.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107880036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ3QQ7B |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | BT5. 01 khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THE U.P |
| 企业英文名称 | THE U.P CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT5. 01 khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986898138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $20.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | 3 | $11.1K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD | 越南 | 2 | $9.0K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $10 |
| 2026-03-17 | 窗式/壁挂空调 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $604 |
| 2026-03-17 | 铝制结构体 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $958 |
| 2026-03-17 | 纸面石膏板 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $133 |
| 2026-03-17 | 其他风扇 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $115 |
| 2026-03-17 | 绝缘电线 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $230 |
| 2026-03-17 | 普通石膏制品 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $224 |
| 2026-03-17 | 电气装置零件 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $173 |
| 2026-03-17 | 1000伏以下插头插座 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $10 |
| 2026-03-17 | 塑料管 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $479 |