DGP Mechanical Electrical Refrigeration Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Dgp
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$72.1K
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106796769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDWY094 |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 103, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Dgp |
| 企业英文名称 | DGP MECHANICAL ELECTRIAL REFRIGERATION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 103, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84973955366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 290399 | 其他芳烃卤化物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $72.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $72.1K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-28 | 其他硫化橡胶制品 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-08-28 | 硬质PVC管 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-08-28 | 其他硫化橡胶制品 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-08-28 | 黄铜管 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $393 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-08-28 | 黄铜管 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $412 |
| 2025-08-28 | 铜绕组线 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $206 |
| 2025-08-28 | 窗式/壁挂空调 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |