Thai Son Industrial Equipment & Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ Kỹ THUậT THáI SơN
6
进口笔数
45
出口笔数
$16.1K
进口金额
$68.2K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108770205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN2YCG8 |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Số 77 Kim Anh, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77 Kim Anh, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906246656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.3K |
| 中国台湾 | 1 | $594 |
| 德国 | 2 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $64.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MECA INOX Valves Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| MMP | 俄罗斯 | 1 | $594 | 塑料管件、阀门龙头 |
| Goetze KG Armaturen | 德国 | 2 | $140 | 安全阀、减压阀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 39 | $63.4K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $940 | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 安全阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $58 |
| 2023-11-08 | 阀门龙头 | MECA INOX VALVES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-08 | 阀门龙头 | MECA INOX VALVES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-10-31 | 阀门龙头 | MECA INOX VALVES CO LTD | 中国 | $817 |
| 2023-10-31 | 阀门龙头 | MECA INOX VALVES CO LTD | 中国 | $490 |
| 2023-10-31 | 止回阀 | MECA INOX VALVES CO LTD | 中国 | $222 |
| 2023-10-31 | 止回阀 | MECA INOX VALVES CO LTD | 中国 | $333 |
| 2023-10-31 | 阀门龙头 | MECA INOX VALVES CO LTD | 中国 | $723 |
| 2023-10-31 | 阀门龙头 | MECA INOX VALVES CO LTD | 中国 | $365 |
| 2023-10-31 | 止回阀 | MECA INOX VALVES CO LTD | 中国 | $176 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-25 | 止回阀 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $946 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $946 |
| 2026-04-25 | 止回阀 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-24 | 硬质PVC管 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-24 | 硬质PVC管 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $37 |