KHANG PHU GIA TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Khang Phú Gia
- 邮箱7
- Facebook1
37
进口笔数
0
出口笔数
$150.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311995686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5MT212 |
| 成立日期 | 2012-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 5 Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHANG PHÚ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84936159885 |
| 邮箱 | khangphugiaco@gmail.com |
| 传真 | 0839311376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $150.1K |
| 韩国 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | 15 | $47.6K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| HAINAN JUXI COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $33.3K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| GUANGZHOU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | 5 | $21.7K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| WEIHAI BONNIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $15.9K | 簇绒化纤地毯 |
| HENGXIN CARPET CO LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 簇绒化纤地毯 |
| BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $9.3K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| ZHEJIANG GREEN VALLEY SPORTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 硫化橡胶地板、硫化橡胶板片 |
| BEIJING SILVER STONE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $2.4K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $2.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| HEBEI BOKER NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 簇绒化纤地毯 | WEIHAI BONNIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-18 | 簇绒化纤地毯 | WEIHAI BONNIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-17 | PVC单丝棒材 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $25 |
| 2025-11-17 | 聚氯乙烯覆材 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-13 | PVC单丝棒材 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $30 |
| 2025-10-13 | 聚氯乙烯覆材 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-10 | 聚氯乙烯覆材 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-10 | 粗PVC棒材 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $25 |
| 2025-09-10 | 聚氯乙烯覆材 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-27 | 簇绒化纤地毯 | GUANGZHOU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $3.9K |