Cavaria Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAVARIA VIệT NAM
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311777127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN1E9XF |
| 成立日期 | 2012-05-09 |
| 联系地址 | 146/3C Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAVARIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAVARIA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146/3C Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02873017668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 252620 | 块滑石 |
| 151519 | 精制亚麻籽油 |
| 250700 | 高岭土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.09M |
| 印度 | 19 | $329.4K |
| 印度尼西亚 | 8 | $210.3K |
| 荷兰 | 8 | $206.8K |
| 比利时 | 5 | $63.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ivy New Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $698.4K | 二氧化硅 |
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 8 | $253.8K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Vliegenthart B.V. | 荷兰 | 8 | $212.6K | 改性油脂、精制亚麻籽油 |
| PT Indopicri | 印度尼西亚 | 8 | $210.3K | 松香酸、其他松香制品 |
| Ambani Orgochem Ltd. | 印度 | 8 | $169.8K | 其他丙烯酸聚合物、配制催干剂 |
| Ivy Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.6K | 二氧化硅 |
| Golcha Associated Exports LLP | 印度 | 7 | $88.9K | 块滑石、高岭土 |
| Ambani Organics Ltd. | 印度 | 4 | $70.7K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| Vliegenthart B.V. | 比利时 | 4 | $58.0K | 精制亚麻籽油、改性油脂 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | XIAMEN IVY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | XIAMEN IVY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-03-09 | 二氧化钛颜料 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-02-25 | 二氧化硅 | XIAMEN IVY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-02-11 | 二氧化硅 | IVY TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-02-05 | 其他植物提取物 | PT INDOPICRI | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2026-02-05 | 其他植物提取物 | PT INDOPICRI | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2026-02-02 | 二氧化硅 | XIAMEN IVY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-01-13 | 其他丙烯酸聚合物 | AMBANI ORGOCHEM LTD | 印度 | $6.4K |
| 2026-01-13 | 其他丙烯酸聚合物 | AMBANI ORGOCHEM LTD | 印度 | $2.3K |