Tapa Viet Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAPA VIệT NAM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$81.3K
出口金额
—
最近进口
2023-05-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107975288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R04A1K |
| 成立日期 | 2017-08-23 |
| 联系地址 | Thôn Tráng Việt, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAPA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAPA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tráng Việt, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0972689758 |
| 邮箱 | ngodung2707@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $81.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | 14 | $81.3K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | WOODEN TIMBER ROD | PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | $0 |
| 2023-05-22 | 其他木炭 | PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | $11.6K |
| 2023-05-19 | WOODEN TIMBER ROD | PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | $0 |
| 2023-05-18 | 其他木炭 | PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | $11.6K |
| 2023-05-14 | WOODEN TIMBER ROD | PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | $0 |
| 2023-05-12 | 其他木炭 | PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | $11.6K |
| 2023-04-11 | 其他木炭 | PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | $11.6K |
| 2023-04-03 | 其他木炭 | PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | $11.6K |
| 2023-03-31 | WOODEN TIMBER ROD | PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | $0 |
| 2023-03-13 | 其他木炭 | PRIME 6 IMPORTS LLC | 美国 | $11.6K |