VHS Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VHS VINA
2
进口笔数
2
出口笔数
$13.8K
进口金额
$57.4K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-06-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301201419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPM825M |
| 成立日期 | 2022-02-07 |
| 联系地址 | Số nhà 92, NLK 6, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VHS VINA |
| 企业英文名称 | VHS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số10, NK1, Đường Võ Cường 8, Khu đô thị HUD LAND, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0826648477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $57.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a52858fa1908ad1ad28b565f617dddb3 | 2 | $13.8K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.4K | 注塑机、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN JW SUPPY CHAIN MAMAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-25 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN JW SUPPY CHAIN MAMAGEMENT CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-02-25 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN JW SUPPY CHAIN MAMAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN JW SUPPY CHAIN MAMAGEMENT CO LTD | 中国 | $249 |
| 2025-05-06 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN JW SUPPY CHAIN MAMAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-06 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN JW SUPPY CHAIN MAMAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-06 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN JW SUPPY CHAIN MAMAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 注塑机 | TMS CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2024-06-10 | 注塑机 | TMS CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2024-04-19 | 注塑机 | TMS CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-04-19 | 注塑机 | TMS CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-04-19 | 注塑机 | TMS CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-04-19 | 注塑机 | TMS CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-04-19 | 注塑机 | TMS CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-04-19 | 注塑机 | TMS CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-04-19 | 注塑机 | TMS CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2024-04-19 | 注塑机 | TMS CO LTD | 韩国 | $3.9K |