LXT Vietnam Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí LXT VIệT NAM
1
进口笔数
224
出口笔数
$4.2K
进口金额
$403.4K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317578456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5GJ5YX |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | 118/06/29 Đường TX 38, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LXT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LXT VIETNAM MECHANICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/06/29 Đường TX 38, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84394579909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848030 | 模具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 211 | $382.9K |
| 越南 | 16 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mugegawa Seiko (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 其他录音设备零件、气动直线发动机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | 199 | $238.3K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| AD TECHNO | 保加利亚 | 13 | $127.3K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| AD-TECHNO | 保加利亚 | 2 | $21.3K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Sunsteel Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Matsunaga Yoshio | 日本 | 1 | $1.7K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 数控卧式车床 | MUGEGAWA SEIKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $231 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $403 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $202 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $284 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $223 |