LXT Vietnam Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí LXT VIệT NAM

1
进口笔数
224
出口笔数
$4.2K
进口金额
$403.4K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 13 笔2025-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $19.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 13 笔2025-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $19.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 19 笔

工商档案

企业注册号0317578456
企查查编码QVNJ5GJ5YX
成立日期2022-11-22
联系地址118/06/29 Đường TX 38, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LXT VIỆT NAM
企业英文名称LXT VIETNAM MECHANICAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址118/06/29 Đường TX 38, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84394579909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845811数控卧式车床

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
848030模具
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
846693机床零件
730791非不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
940360其他木家具
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本211$382.9K
越南16$20.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mugegawa Seiko (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.2K其他录音设备零件、气动直线发动机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Central Trade Japan Co., Ltd.日本199$238.3K机床零件、其他钢铁制品
AD TECHNO保加利亚13$127.3K其他钢铁制品、其他铜制品
AD-TECHNO保加利亚2$21.3K其他钢铁制品、螺纹螺母
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南8$11.3K其他钢铁制品、塑料包装箱
Sunsteel Kogyo Co., Ltd.日本1$3.4K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Matsunaga Yoshio日本1$1.7K非不锈钢管件、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30数控卧式车床MUGEGAWA SEIKO (VIETNAM) CO LTD越南$4.2K

出口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$231
2026-04-29其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$26
2026-04-29其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$28
2026-04-28其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$403
2026-04-28其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$202
2026-04-25其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$284
2026-04-25其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$77
2026-04-25其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$46
2026-04-25其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$93
2026-04-25其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$223

相关企业 · 同类产品

LXT Vietnam Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →