Vina Chain Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vina Chain

2
进口笔数
214
出口笔数
$13.9K
进口金额
$127.48M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2026-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2026-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107094850
企查查编码QVND68YV90
成立日期2015-11-11
联系地址Nhà số 7 ngõ 68 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINA CHAIN
企业英文名称VINA CHAIN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84975908966
邮箱jemma022015@gmail.com
传真02462855728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
851660家用炊具
854370其他电气设备
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
821194切割刀片
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
850440静止变流器
611699其他纺织手套
761699其他铝制品
820320钳子镊子
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8.7K
韩国1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南214$127.48M
日本2$1.8K
中国1$101

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LISUN GROUP (HONG KONG) LTD中国香港1$8.7K其他测量仪器、静止变流器
Seokwang Co., Ltd.韩国1$5.2K不锈钢家用制品、家用炊具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南214$127.48M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.日本2$1.8K钳子镊子、手动螺丝刀
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.中国1$101其他金属锁、手动螺丝刀

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07其他电气设备LISUN GROUP (HONG KONG) LTD中国$3.5K
2026-01-07其他9030仪器LISUN GROUP (HONG KONG) LTD中国$5.2K
2023-06-17不锈钢家用制品SEOKWANG CO韩国$1.2K
2023-06-17家用炊具SEOKWANG CO韩国$4.0K

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16油漆刷及滚筒SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$530
2026-04-16塑料管及配件SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-16其他电路开关装置SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-16油漆刷及滚筒SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$530
2026-04-161000伏以下插头插座SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$83
2026-04-16其他塑料制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$132
2026-04-161000伏以下插头插座SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$83
2026-04-16其他纺织手套SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$415
2026-04-16其他纺织手套SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$415
2026-04-16其他电路开关装置SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

Vina Chain Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →