Vina Chain Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vina Chain
2
进口笔数
214
出口笔数
$13.9K
进口金额
$127.48M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107094850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND68YV90 |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Nhà số 7 ngõ 68 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA CHAIN |
| 企业英文名称 | VINA CHAIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84975908966 |
| 邮箱 | jemma022015@gmail.com |
| 传真 | 02462855728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.7K |
| 韩国 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $127.48M |
| 日本 | 2 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $101 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $8.7K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Seokwang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.2K | 不锈钢家用制品、家用炊具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 214 | $127.48M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.8K | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101 | 其他金属锁、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他电气设备 | LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-07 | 其他9030仪器 | LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-06-17 | 不锈钢家用制品 | SEOKWANG CO | 韩国 | $1.2K |
| 2023-06-17 | 家用炊具 | SEOKWANG CO | 韩国 | $4.0K |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 油漆刷及滚筒 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-04-16 | 塑料管及配件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-16 | 油漆刷及滚筒 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-16 | 其他纺织手套 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-16 | 其他纺织手套 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |