HT FURNITURE & ARCHITECTURE WORLD CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI KIếN TRúC Và NộI THấT HT
8
进口笔数
0
出口笔数
$310.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108822171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHCG33A |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Số 20 Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT HT |
| 企业英文名称 | HT FURNITURE AND ARCHITECTURE WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Cát Linh, Phường Cát Linh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 02422156734 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $125.9K |
| 德国 | 2 | $91.1K |
| 中国 | 4 | $50.4K |
| 法国 | 2 | $25.1K |
| 葡萄牙 | 1 | $9.4K |
| 埃及 | 1 | $5.1K |
| 奥地利 | 1 | $3.2K |
| 保加利亚 | 1 | $275 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | 2 | $125.9K | 非办公金属家具、通风罩 |
| HANSGROHE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $92.4K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| DURAVIT ASIA LTD | 中国 | 2 | $46.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| DURAVIT ASIA LTD | 荷兰 | 1 | $18.7K | 钢铁卫浴器具、塑料卫浴器具 |
| DURAVIT ASIA LTD | 德国 | 1 | $14.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| SANIEURO SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9.4K | 非LED电灯、化纤床品 |
| DURAVIT ASIA LTD | 法国 | 1 | $3.2K | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 静止变流器 | DURAVIT ASIA LTD | 奥地利 | $0 |
| 2023-06-01 | 其他塑料洁具 | DURAVIT ASIA LTD | 德国 | $325 |
| 2023-06-01 | 木制家具零件 | DURAVIT ASIA LTD | 德国 | $0 |
| 2023-06-01 | 塑料马桶座圈 | DURAVIT ASIA LTD | 德国 | $164 |
| 2023-06-01 | 塑料卫浴器具 | DURAVIT ASIA LTD | 法国 | $2.8K |
| 2023-06-01 | 钢铁卫浴器具 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $201 |
| 2023-06-01 | 木制家具零件 | DURAVIT ASIA LTD | 德国 | $0 |
| 2023-06-01 | 钢铁卫浴器具 | DURAVIT ASIA LTD | 德国 | $345 |
| 2023-06-01 | 其他塑料洁具 | DURAVIT ASIA LTD | 奥地利 | $431 |
| 2023-06-01 | 其他塑料洁具 | DURAVIT ASIA LTD | 德国 | $38 |