Phuc Hung Thinh Industrial Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Phúc Hưng Thịnh

37
进口笔数
0
出口笔数
$228.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $695 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $940 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $695 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $940 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106170273
企查查编码QVNK9R1B9V
成立日期2013-05-07
联系地址Số 9, ngõ 5, đường Tiếp Giáp Công An Thành Phố, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PHÚC HƯNG THỊNH
企业英文名称PHUC HUNG THINH INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngõ 5, đường Tiếp Giáp Công An Thành Phố, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84947808030
邮箱maiquangnd@gmail.com
官网bepnhahangkhachsan.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
732111燃气炊具
842219商用洗碗机
732190钢铁制非电器零件
841850冷藏家具
732393不锈钢家用制品
843850肉类家禽加工机
848140安全阀
848180阀门龙头
902580组合测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$175.9K
西班牙5$17.8K
意大利3$12.7K
马来西亚3$10.9K
美国2$7.9K
德国1$2.6K
荷兰1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Xingxing Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国4$79.0K冷藏家具、其他制冷设备
Nanjing BLMA Machinery Co., Ltd.中国1$35.7K数控金属管材机、数控金属成形机
Shandong Kingbetter Trading Co., Ltd.中国3$20.1K非办公金属家具、热饮食品加热设备
Sirman S.p.A.意大利3$13.8K肉类家禽加工机、食品机械零件
Fasian Sdn. Bhd.马来西亚5$13.6K燃气炊具、电力控制板
Onnera Group S. Coop.西班牙1$12.3K热饮食品加热设备、冷藏家具
WELL-IN HOTEL SUPPLIES CO., LTD中国1$8.2K不锈钢家用制品
Zibo Honor Ceramic Co., Ltd.中国2$5.2K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Guangdong Mark Technology Co., Ltd.中国2$4.4K热饮食品加热设备、燃气炊具
PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD中国香港4$1.8K热饮食品加热设备、温控处理零件

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他钢铁制品PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD中国$40
2026-03-27安全阀PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD中国$340
2026-03-27其他钢铁制品PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD中国$40
2026-03-27阀门龙头PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD中国$120
2026-03-27组合测量仪器PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD中国$200
2026-03-27钢铁制非电器零件PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD中国$40
2026-03-27钢铁制非电器零件PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD中国$160
2026-01-28非办公金属家具HAIFUI GROUP (SHENZHEN) CO., LTD中国$865
2026-01-26不锈钢家用制品WELL-IN HOTEL SUPPLIES CO., LTD中国$784
2026-01-26不锈钢家用制品WELL-IN HOTEL SUPPLIES CO., LTD中国$196

相关企业 · 同类产品

Phuc Hung Thinh Industrial Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →