Phuc Hung Thinh Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Phúc Hưng Thịnh
37
进口笔数
0
出口笔数
$228.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106170273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9R1B9V |
| 成立日期 | 2013-05-07 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 5, đường Tiếp Giáp Công An Thành Phố, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PHÚC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG THINH INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 5, đường Tiếp Giáp Công An Thành Phố, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84947808030 |
| 邮箱 | maiquangnd@gmail.com |
| 官网 | bepnhahangkhachsan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $175.9K |
| 西班牙 | 5 | $17.8K |
| 意大利 | 3 | $12.7K |
| 马来西亚 | 3 | $10.9K |
| 美国 | 2 | $7.9K |
| 德国 | 1 | $2.6K |
| 荷兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xingxing Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.0K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Nanjing BLMA Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 数控金属管材机、数控金属成形机 |
| Shandong Kingbetter Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 非办公金属家具、热饮食品加热设备 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 3 | $13.8K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Fasian Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $13.6K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | 1 | $12.3K | 热饮食品加热设备、冷藏家具 |
| WELL-IN HOTEL SUPPLIES CO., LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 不锈钢家用制品 |
| Zibo Honor Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Guangdong Mark Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 4 | $1.8K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-27 | 安全阀 | PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-27 | 组合测量仪器 | PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-27 | 钢铁制非电器零件 | PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-27 | 钢铁制非电器零件 | PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-28 | 非办公金属家具 | HAIFUI GROUP (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $865 |
| 2026-01-26 | 不锈钢家用制品 | WELL-IN HOTEL SUPPLIES CO., LTD | 中国 | $784 |
| 2026-01-26 | 不锈钢家用制品 | WELL-IN HOTEL SUPPLIES CO., LTD | 中国 | $196 |