Minh Khoa Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Minh Khoa

212
进口笔数
2
出口笔数
$2.65M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2024-11-07
最近出口
37
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $136.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.4K · 4 笔出口 $500 · 1 笔2024-07进口 $115.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.7K · 4 笔出口 $500 · 1 笔2024-12进口 $48.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $114.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $136.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.4K · 4 笔出口 $500 · 1 笔2024-07进口 $115.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.7K · 4 笔出口 $500 · 1 笔2024-12进口 $48.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $114.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305969367
企查查编码QVN272A4B0
成立日期2008-08-25
联系地址24 Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA
企业英文名称MINH KHOA MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842862925655
传真0862925654
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
382290其他诊断试剂
902190残疾辅助器具
841920医用消毒器
380894其他消毒剂
850780其他蓄电池
902789分析仪器
340242非离子表面活性剂
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$939.9K
瑞典32$424.4K
中国台湾15$406.2K
比利时22$349.8K
美国34$191.7K
墨西哥5$86.1K
韩国11$74.4K
加拿大4$74.2K
德国19$40.4K
英国17$26.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡32$480.6K其他医疗器具、医用消毒器
Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd.中国24$461.2K其他医疗器具、治疗呼吸装置
HMD BIOMEDICAL INC中国台湾12$356.5K其他诊断试剂、诊断试剂
G-Flex Europe Sprl比利时15$254.1K其他医疗器具、残疾辅助器具
Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国14$170.0K其他塑料制品、医用导管
STERIS CORP美国26$158.7K温控处理零件、其他消毒剂
Changzhou Ankang Medical Instruments Co., Ltd.中国11$149.0K其他医疗器具、医用导管
G Flex Europe S.R.L.比利时7$95.8K其他医疗器具、医用导管
Tomato M & C Co., Ltd.韩国11$74.4K医用敷料、残疾辅助器具
Steris Corp.法国8$7.1K医用家具、其他材料床垫

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$1.0K其他医疗器具、金属办公家具

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25其他医疗器具G Flex Europe S.R.L.比利时$739
2026-05-25其他医疗器具G Flex Europe S.R.L.比利时$12.0K
2026-05-25其他医疗器具G Flex Europe S.R.L.比利时$3.2K
2026-05-25其他医疗器具G Flex Europe S.R.L.比利时$329
2026-05-25其他医疗器具G Flex Europe S.R.L.比利时$1.3K
2026-05-25其他医疗器具G Flex Europe S.R.L.比利时$2.1K
2026-05-25其他医疗器具G Flex Europe S.R.L.比利时$2.8K
2026-05-22其他诊断试剂HMD BIOMEDICAL INC中国台湾$23.7K
2026-05-21第90章仪器零件Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd.中国$270
2026-05-21第90章仪器零件Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd.中国$2.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07第90章仪器零件Getinge South East Asia Pte. Ltd.瑞典$500
2024-06-13第90章仪器零件Getinge South East Asia Pte. Ltd.瑞典$500

相关企业 · 同类产品

Minh Khoa Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →