Minh Khoa Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Minh Khoa
212
进口笔数
2
出口笔数
$2.65M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2024-11-07
最近出口
37
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305969367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN272A4B0 |
| 成立日期 | 2008-08-25 |
| 联系地址 | 24 Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA |
| 企业英文名称 | MINH KHOA MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842862925655 |
| 传真 | 0862925654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $939.9K |
| 瑞典 | 32 | $424.4K |
| 中国台湾 | 15 | $406.2K |
| 比利时 | 22 | $349.8K |
| 美国 | 34 | $191.7K |
| 墨西哥 | 5 | $86.1K |
| 韩国 | 11 | $74.4K |
| 加拿大 | 4 | $74.2K |
| 德国 | 19 | $40.4K |
| 英国 | 17 | $26.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $480.6K | 其他医疗器具、医用消毒器 |
| Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 24 | $461.2K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| HMD BIOMEDICAL INC | 中国台湾 | 12 | $356.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| G-Flex Europe Sprl | 比利时 | 15 | $254.1K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | 14 | $170.0K | 其他塑料制品、医用导管 |
| STERIS CORP | 美国 | 26 | $158.7K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| Changzhou Ankang Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 11 | $149.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| G Flex Europe S.R.L. | 比利时 | 7 | $95.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Tomato M & C Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $74.4K | 医用敷料、残疾辅助器具 |
| Steris Corp. | 法国 | 8 | $7.1K | 医用家具、其他材料床垫 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.0K | 其他医疗器具、金属办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他医疗器具 | G Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $739 |
| 2026-05-25 | 其他医疗器具 | G Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $12.0K |
| 2026-05-25 | 其他医疗器具 | G Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $3.2K |
| 2026-05-25 | 其他医疗器具 | G Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $329 |
| 2026-05-25 | 其他医疗器具 | G Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $1.3K |
| 2026-05-25 | 其他医疗器具 | G Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $2.1K |
| 2026-05-25 | 其他医疗器具 | G Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $2.8K |
| 2026-05-22 | 其他诊断试剂 | HMD BIOMEDICAL INC | 中国台湾 | $23.7K |
| 2026-05-21 | 第90章仪器零件 | Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-05-21 | 第90章仪器零件 | Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 第90章仪器零件 | Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 瑞典 | $500 |
| 2024-06-13 | 第90章仪器零件 | Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 瑞典 | $500 |