Anh Nghi Son Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,883 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ANH NGHI SơN

1,883
进口笔数
242
出口笔数
$8.43M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
484
供应商数
97
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $607.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.7K · 13 笔出口 $731 · 1 笔2023-09进口 $149.7K · 40 笔出口 $22.1K · 8 笔2023-10进口 $248.7K · 50 笔出口 $11.9K · 6 笔2023-11进口 $154.4K · 45 笔出口 $33.8K · 9 笔2023-12进口 $160.7K · 45 笔出口 $27.6K · 8 笔2024-01进口 $200.2K · 44 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-02进口 $102.0K · 25 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-03进口 $175.6K · 57 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-04进口 $114.0K · 38 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-05进口 $124.6K · 36 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-06进口 $144.9K · 43 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-07进口 $175.9K · 44 笔出口 $57.7K · 12 笔2024-08进口 $308.5K · 42 笔出口 $33.9K · 9 笔2024-09进口 $166.9K · 43 笔出口 $54.9K · 4 笔2024-10进口 $402.6K · 60 笔出口 $38.2K · 5 笔2024-11进口 $219.1K · 59 笔出口 $34.9K · 6 笔2024-12进口 $170.7K · 66 笔出口 $66.6K · 10 笔2025-01进口 $85.4K · 24 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-02进口 $240.5K · 53 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $242.3K · 53 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-04进口 $166.8K · 49 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-05进口 $266.7K · 62 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-06进口 $164.2K · 41 笔出口 $26.8K · 9 笔2025-07进口 $417.8K · 46 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-08进口 $133.6K · 33 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-09进口 $342.0K · 75 笔出口 $23.9K · 6 笔2025-10进口 $242.8K · 70 笔出口 $72.6K · 7 笔2025-11进口 $228.2K · 49 笔出口 $38.5K · 6 笔2025-12进口 $238.9K · 59 笔出口 $28.7K · 8 笔2026-01进口 $177.4K · 42 笔出口 $11.4K · 8 笔2026-02进口 $233.4K · 38 笔出口 $29.6K · 3 笔2026-03进口 $288.0K · 83 笔出口 $175.9K · 6 笔2026-04进口 $607.2K · 51 笔出口 $93.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.7K · 13 笔出口 $731 · 1 笔2023-09进口 $149.7K · 40 笔出口 $22.1K · 8 笔2023-10进口 $248.7K · 50 笔出口 $11.9K · 6 笔2023-11进口 $154.4K · 45 笔出口 $33.8K · 9 笔2023-12进口 $160.7K · 45 笔出口 $27.6K · 8 笔2024-01进口 $200.2K · 44 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-02进口 $102.0K · 25 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-03进口 $175.6K · 57 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-04进口 $114.0K · 38 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-05进口 $124.6K · 36 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-06进口 $144.9K · 43 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-07进口 $175.9K · 44 笔出口 $57.7K · 12 笔2024-08进口 $308.5K · 42 笔出口 $33.9K · 9 笔2024-09进口 $166.9K · 43 笔出口 $54.9K · 4 笔2024-10进口 $402.6K · 60 笔出口 $38.2K · 5 笔2024-11进口 $219.1K · 59 笔出口 $34.9K · 6 笔2024-12进口 $170.7K · 66 笔出口 $66.6K · 10 笔2025-01进口 $85.4K · 24 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-02进口 $240.5K · 53 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $242.3K · 53 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-04进口 $166.8K · 49 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-05进口 $266.7K · 62 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-06进口 $164.2K · 41 笔出口 $26.8K · 9 笔2025-07进口 $417.8K · 46 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-08进口 $133.6K · 33 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-09进口 $342.0K · 75 笔出口 $23.9K · 6 笔2025-10进口 $242.8K · 70 笔出口 $72.6K · 7 笔2025-11进口 $228.2K · 49 笔出口 $38.5K · 6 笔2025-12进口 $238.9K · 59 笔出口 $28.7K · 8 笔2026-01进口 $177.4K · 42 笔出口 $11.4K · 8 笔2026-02进口 $233.4K · 38 笔出口 $29.6K · 3 笔2026-03进口 $288.0K · 83 笔出口 $175.9K · 6 笔2026-04进口 $607.2K · 51 笔出口 $93.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0310692382
企查查编码QVNF5VA7HV
成立日期2011-03-16
联系地址Văn phòng 02, Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH NGHI SƠN
企业英文名称ANH NGHI SON SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842835170401
邮箱support@ansgroup.asia
传真+842835170403
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
902690流量压力检测零件
902590测量仪器
903033电测仪表
902580组合测量仪器
850440静止变流器
902910计量计数器
902480非金属测试机
730799其他钢铁管件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
902580组合测量仪器
902480非金属测试机
903300第90章仪器零件
902590测量仪器
903033电测仪表
853710电力控制板
850440静止变流器
902490材料测试机零件
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国351$2.48M
德国622$2.35M
日本250$652.3K
中国178$572.9K
芬兰61$461.6K
意大利153$383.0K
韩国151$270.3K
新加坡60$206.5K
墨西哥23$151.2K
瑞士57$141.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南163$1.22M
泰国20$23.2K
芬兰3$11.2K
日本10$9.0K
巴布亚新几内亚6$8.6K
德国9$7.4K
印度尼西亚5$6.9K
新加坡4$5.5K
美国5$4.2K
印度3$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 484)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Temposonics LLC美国42$637.5K第90章仪器零件、非金属永磁体
Meyer Industrie Electronic GmbH德国59$463.6K其他电气开关、其他测量仪器
Vaisala Oyj芬兰59$458.6K组合测量仪器、测量仪器
Yiwu Liangying E-Commerce Firm中国42$397.7K第90章仪器零件、静止变流器
Balluff Asia Pte. Ltd.新加坡37$329.3K其他测量仪器、其他电气开关
4Spare GmbH德国41$312.1K光敏半导体二极管、阀门零件
Hans Schmidt & Co. GmbH德国35$187.9K非金属测试机、其他测量仪器
Leuze Electronic Pty Ltd澳大利亚39$150.6K第90章仪器零件、绝缘电线
Pora Electric Machinery Co., Ltd.韩国40$103.2K电磁装置、材料测试机零件
Anritsu Meter Co., Ltd.日本41$53.9K测量仪器、组合测量仪器

下游采购商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南20$526.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南15$164.6K其他塑料制品、通信设备零件
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南10$100.0K其他钢铁制品、二氧化碳
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南16$82.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南8$66.4K其他硫化橡胶制品、液体过滤机械
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南16$54.6K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南7$47.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Anritsu Meter Co., Ltd.日本8$8.5K测量仪器
Siam Groups Intertrade Co., Ltd.泰国7$5.5K流量压力检测零件、焊接机零件
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南6$5.2K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,883)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29750W以下交流电机CEDS DURADRIVE GMBH德国$4.1K
2026-04-29750W-75kW交流电机BAUMUELLER AUSTRALIA PTY LTD德国$3.0K
2026-04-29750W以下交流电机CEDS DURADRIVE GMBH德国$4.1K
2026-04-29750W-75kW交流电机BAUMUELLER AUSTRALIA PTY LTD德国$3.0K
2026-04-28第90章仪器零件MICROSONIC GMBH德国$2.5K
2026-04-28静止变流器BAUMUELLER AUSTRALIA PTY LTD德国$7.8K
2026-04-28第90章仪器零件MICROSONIC GMBH德国$2.5K
2026-04-28流量压力检测零件STS SENSOR TECHNIK SIRNACH AG瑞士$2.5K
2026-04-28测量仪器VAISALA OYJ芬兰$209
2026-04-28测量仪器VAISALA OYJ芬兰$14.7K

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自动断路器TEXON VIETNAM CO LTD越南$75.9K
2026-04-13流量压力检测零件SIAM GROUPS INTERTRADE CO LTD泰国$686
2026-04-12电力控制板PT UNIVERSAL INDOFOOD PRODUCT印度尼西亚$1.6K
2026-04-07绝缘电线HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$444
2026-04-07其他电气设备HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-07绝缘电线HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$444
2026-04-05非金属测试机CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$730
2026-04-05组合测量仪器CTY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$1.4K
2026-04-05测量仪器零件TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$7.8K
2026-04-05材料测试机零件CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$972

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Anh Nghi Son Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →