Anh Nghi Son Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,067 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ANH NGHI SơN
- 邮箱1
2,067
进口笔数
255
出口笔数
$9.11M
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
501
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310692382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5VA7HV |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH NGHI SƠN |
| 企业英文名称 | ANH NGHI SON SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835170401 |
| 邮箱 | support@ansgroup.asia |
| 传真 | +842835170403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 389 | $2.69M |
| 德国 | 667 | $2.46M |
| 日本 | 269 | $692.7K |
| 中国 | 195 | $603.4K |
| 芬兰 | 68 | $536.0K |
| 意大利 | 162 | $430.4K |
| 韩国 | 167 | $302.8K |
| 新加坡 | 64 | $212.8K |
| 瑞士 | 62 | $153.9K |
| 墨西哥 | 25 | $153.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 173 | $1.26M |
| 泰国 | 21 | $24.4K |
| 芬兰 | 4 | $15.5K |
| 日本 | 10 | $9.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 6 | $8.6K |
| 德国 | 9 | $7.4K |
| 印度尼西亚 | 5 | $6.9K |
| 新加坡 | 4 | $5.5K |
| 美国 | 5 | $4.2K |
| 印度 | 3 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 501)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Temposonics LLC | 美国 | 45 | $659.3K | 其他电气设备、第90章仪器零件 |
| Yiwu Liangying E-Commerce Firm | 中国 | 55 | $595.4K | 第90章仪器零件、静止变流器 |
| Vaisala Oyj | 芬兰 | 66 | $533.0K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 63 | $483.9K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Balluff Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $345.4K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| 4Spare GmbH | 德国 | 43 | $319.1K | 其他电气开关、阀门零件 |
| Hans Schmidt & Co. GmbH | 德国 | 39 | $200.4K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Leuze Electronic Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $151.8K | 第90章仪器零件、绝缘电线 |
| Pora Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $115.3K | 电磁装置、电力控制板 |
| Anritsu Meter Co., Ltd. | 日本 | 43 | $56.3K | 测量仪器、组合测量仪器 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $530.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 16 | $180.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 10 | $100.0K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $82.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $66.4K | 其他硫化橡胶制品、液体过滤机械 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $60.3K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $47.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.7K | 硫酸、氨水 |
| Anritsu Meter Co., Ltd. | 日本 | 8 | $8.5K | 测量仪器、非液体温度计 |
| Siam Groups Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $5.5K | 流量压力检测零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2,067)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 测量仪器 | Vaisala Oyj | 芬兰 | $671 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | Yiwu Liangying E-Commerce Firm | 德国 | $52 |
| 2026-07-30 | 其他通信设备 | Baumüller Australia Pty Ltd | 德国 | $483 |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | Vaisala Oyj | 芬兰 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 美国 | $776 |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | Vaisala Oyj | 芬兰 | $4.2K |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $884 |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | Vaisala Oyj | 芬兰 | $640 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | Yiwu Liangying E-Commerce Firm | 德国 | $52 |
| 2026-07-29 | 非金属测试机 | MARK-10 CORPORATION | 美国 | $1.5K |
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自动断路器 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-22 | 切片机零件 | SMM Vietnam Co., Ltd. | — | $432 |
| 2026-07-22 | 切片机零件 | SMM Vietnam Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-07-06 | 其他钢铁管件 | CAULEY INTERNATIONAL (THAILAND) CO.,LTD | — | $259 |
| 2026-07-06 | 第90章仪器零件 | CAULEY INTERNATIONAL (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-06-08 | 捣固机械 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-03 | 组合测量仪器 | CTY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-27 | 组合测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $6.4K |
| 2026-05-27 | 组合测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $3.7K |
| 2026-05-27 | 组合测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $2.9K |