N R INTERNATIONAL

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 3公斤内绿茶

越南 · 在业

10
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104921710
企查查编码QVN6XD2E5W
成立日期2010-09-24
联系地址Số 7 ngõ 1, Nhân Hòa, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Truyền Thông Quốc Tế F R O N T L I N E
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 ngõ 1, Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không bao gồm sản xuất phim) Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) Hoạt động nhiếp ảnh Hoạt động thiết kế chuyên dụng Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Quảng cáo Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Hoạt động hậu kỳ Dịch vụ liên quan đến in In ấn Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình Thẩm tra kiểm định thiết kế bản vẽ thi công (chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề) Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình Dịch vụ tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu (không bao gồm tư vấn tài chính, tư vấn pháp luật) Kiểm định chất lượng công trình xây dựng Đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật đối với sản phẩm, hàng hóa Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
121190药用植物
081090其他鲜果
120242去壳花生

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$68.0K
斯里兰卡8$27.5K
越南1$12.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BADANI CORP ORATION印度1$68.0K去壳花生、整孜然籽
VENTURE TEA PVT LTD印度8$27.5K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
ÉLITE FOODS JOINT STOCK CO越南1$12.9K其他鲜果、柠檬及青柠

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30其他鲜果ÉLITE FOODS JOINT STOCK CO越南$12.9K
2024-11-01药用植物VENTURE TEA PVT LTD斯里兰卡$5.7K
2024-11-013公斤内绿茶VENTURE TEA PVT LTD斯里兰卡$2.2K
2024-10-183公斤内绿茶VENTURE TEA PVT LTD斯里兰卡$1.8K
2024-10-183公斤内绿茶VENTURE TEA PVT LTD斯里兰卡$1.6K
2024-10-183公斤内红茶VENTURE TEA PVT LTD斯里兰卡$3.8K
2024-10-183公斤内红茶VENTURE TEA PVT LTD斯里兰卡$1.6K
2024-10-183公斤内红茶VENTURE TEA PVT LTD斯里兰卡$6.5K
2024-10-18药用植物VENTURE TEA PVT LTD斯里兰卡$4.6K
2024-02-22去壳花生BADANI CORP ORATION印度$68.0K

相关企业 · 同类产品

N R INTERNATIONAL 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →