N R INTERNATIONAL
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
10
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104921710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XD2E5W |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 1, Nhân Hòa, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Truyền Thông Quốc Tế F R O N T L I N E |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 1, Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không bao gồm sản xuất phim) Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) Hoạt động nhiếp ảnh Hoạt động thiết kế chuyên dụng Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Quảng cáo Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Hoạt động hậu kỳ Dịch vụ liên quan đến in In ấn Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình Thẩm tra kiểm định thiết kế bản vẽ thi công (chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề) Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình Dịch vụ tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu (không bao gồm tư vấn tài chính, tư vấn pháp luật) Kiểm định chất lượng công trình xây dựng Đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật đối với sản phẩm, hàng hóa Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $68.0K |
| 斯里兰卡 | 8 | $27.5K |
| 越南 | 1 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BADANI CORP ORATION | 印度 | 1 | $68.0K | 去壳花生、整孜然籽 |
| VENTURE TEA PVT LTD | 印度 | 8 | $27.5K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| ÉLITE FOODS JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $12.9K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 其他鲜果 | ÉLITE FOODS JOINT STOCK CO | 越南 | $12.9K |
| 2024-11-01 | 药用植物 | VENTURE TEA PVT LTD | 斯里兰卡 | $5.7K |
| 2024-11-01 | 3公斤内绿茶 | VENTURE TEA PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.2K |
| 2024-10-18 | 3公斤内绿茶 | VENTURE TEA PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.8K |
| 2024-10-18 | 3公斤内绿茶 | VENTURE TEA PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.6K |
| 2024-10-18 | 3公斤内红茶 | VENTURE TEA PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.8K |
| 2024-10-18 | 3公斤内红茶 | VENTURE TEA PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.6K |
| 2024-10-18 | 3公斤内红茶 | VENTURE TEA PVT LTD | 斯里兰卡 | $6.5K |
| 2024-10-18 | 药用植物 | VENTURE TEA PVT LTD | 斯里兰卡 | $4.6K |
| 2024-02-22 | 去壳花生 | BADANI CORP ORATION | 印度 | $68.0K |