Yue Qiang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 淀粉胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUE QIANG

23
进口笔数
201
出口笔数
$897.7K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2023-11进口 $63.8K · 2 笔出口 $27.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-03进口 $38.3K · 1 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-07进口 $70.7K · 2 笔出口 $46.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $33.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-11进口 $71.9K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $46.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 7 笔2025-02进口 $47.2K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-06进口 $89.8K · 2 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 3 笔2025-09进口 $54.2K · 1 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-10进口 $41.4K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2025-12进口 $55.2K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 5 笔2026-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $40.4K · 4 笔2026-04进口 $100.8K · 1 笔出口 $56.8K · 5 笔2026-05进口 $89.9K · 3 笔出口 $40.6K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2023-11进口 $63.8K · 2 笔出口 $27.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-03进口 $38.3K · 1 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-07进口 $70.7K · 2 笔出口 $46.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $33.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-11进口 $71.9K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $46.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 7 笔2025-02进口 $47.2K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-06进口 $89.8K · 2 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 3 笔2025-09进口 $54.2K · 1 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-10进口 $41.4K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2025-12进口 $55.2K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 5 笔2026-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $40.4K · 4 笔2026-04进口 $100.8K · 1 笔出口 $56.8K · 5 笔2026-05进口 $89.9K · 3 笔出口 $40.6K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702868586
企查查编码QVNRGBT067
成立日期2020-04-16
联系地址Thửa đất số 117, tờ bản đồ số 45, đường ĐH 406, tổ 1, khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUE QIANG
企业英文名称YUE QIANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 656, tờ bản đồ 49, đường Nguyễn Hữu Cảnh, tổ 4, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84908813062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
350699其他粘合剂≤1kg
390530聚乙烯醇
350691聚合物胶粘剂
350520淀粉胶
390910氨基树脂

出口

HS 编码产品
350520淀粉胶
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
350510改性淀粉
110814木薯淀粉
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$897.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$578.3K
印度尼西亚21$308.6K
柬埔寨30$236.2K
马来西亚6$59.9K
泰国1$10.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国10$486.1KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Hunan Huabihui High Tech Development Co., Ltd.中国13$411.6KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT HAO XIN INDONESIA印度尼西亚12$231.7K淀粉胶、其他合成橡胶
V & H Packaging Vietnam Co., Ltd.越南35$151.0K淀粉胶
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南43$138.4K150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
Nice Products Inc.越南9$125.7K再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸
GLOBAL PACKAGING BATAM印度尼西亚10$96.4K塑料包装箱、瓦楞纸箱
Hawmao (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨12$95.6K未涂布瓦楞纸、淀粉胶
PRINTPACK (M) SDN BHD马来西亚6$59.9K未涂布加工纤维纸板、涂布纸卷
Lientex LLC越南9$39.1K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Heyi Technology (Cambodia) Printing & Packaging Co., Ltd.柬埔寨7$38.7K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$32.4K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19氨基树脂Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国$19.6K
2026-05-09聚乙烯醇Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国$46.3K
2026-05-05聚乙烯醇Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国$24.1K
2026-04-03聚合物胶粘剂Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国$50.4K
2026-04-03聚合物胶粘剂Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国$50.4K
2026-03-25PET塑料片材Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2026-03-25PET塑料片材Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-03-25PET塑料片材Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国$383
2026-03-25PET塑料片材Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-03-25PET塑料片材Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd.中国$22.4K

出口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26改性淀粉Hejietong Printing Materials Co., Ltd.—$8.8K
2026-06-26淀粉胶WALE LLC越南$5.6K
2026-06-26改性淀粉Hejietong Printing Materials Co., Ltd.—$9.6K
2026-06-24淀粉胶GLOBAL PACKAGING BATAM印度尼西亚$10.6K
2026-06-22淀粉胶PT BSN Technologies Indonesia印度尼西亚$24.6K
2026-06-12淀粉胶GLOBAL PACKAGING BATAM—$10.6K
2026-06-12淀粉胶Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd.柬埔寨$18.4K
2026-06-11淀粉胶PT HAO XIN INDONESIA印度尼西亚$21.8K
2026-06-03淀粉胶Hawmao (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$7.9K
2026-06-01淀粉胶PT HAO XIN INDONESIA—$21.8K

相关企业 · 同类产品

Yue Qiang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →