Yue Qiang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 淀粉胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUE QIANG
23
进口笔数
201
出口笔数
$897.7K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702868586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGBT067 |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 117, tờ bản đồ số 45, đường ĐH 406, tổ 1, khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUE QIANG |
| 企业英文名称 | YUE QIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 656, tờ bản đồ 49, đường Nguyễn Hữu Cảnh, tổ 4, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84908813062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 390910 | 氨基树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $897.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $578.3K |
| 印度尼西亚 | 21 | $308.6K |
| 柬埔寨 | 30 | $236.2K |
| 马来西亚 | 6 | $59.9K |
| 泰国 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $486.1K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Hunan Huabihui High Tech Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $411.6K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT HAO XIN INDONESIA | 印度尼西亚 | 12 | $231.7K | 淀粉胶、其他合成橡胶 |
| V & H Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $151.0K | 淀粉胶 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $138.4K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Nice Products Inc. | 越南 | 9 | $125.7K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| GLOBAL PACKAGING BATAM | 印度尼西亚 | 10 | $96.4K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Hawmao (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $95.6K | 未涂布瓦楞纸、淀粉胶 |
| PRINTPACK (M) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $59.9K | 未涂布加工纤维纸板、涂布纸卷 |
| Lientex LLC | 越南 | 9 | $39.1K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Heyi Technology (Cambodia) Printing & Packaging Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $38.7K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $32.4K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 氨基树脂 | Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |
| 2026-05-09 | 聚乙烯醇 | Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $46.3K |
| 2026-05-05 | 聚乙烯醇 | Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $50.4K |
| 2026-03-25 | PET塑料片材 | Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-25 | PET塑料片材 | Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | PET塑料片材 | Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $383 |
| 2026-03-25 | PET塑料片材 | Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-25 | PET塑料片材 | Xiangtan Yuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 改性淀粉 | Hejietong Printing Materials Co., Ltd. | — | $8.8K |
| 2026-06-26 | 淀粉胶 | WALE LLC | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-26 | 改性淀粉 | Hejietong Printing Materials Co., Ltd. | — | $9.6K |
| 2026-06-24 | 淀粉胶 | GLOBAL PACKAGING BATAM | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2026-06-22 | 淀粉胶 | PT BSN Technologies Indonesia | 印度尼西亚 | $24.6K |
| 2026-06-12 | 淀粉胶 | GLOBAL PACKAGING BATAM | — | $10.6K |
| 2026-06-12 | 淀粉胶 | Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.4K |
| 2026-06-11 | 淀粉胶 | PT HAO XIN INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.8K |
| 2026-06-03 | 淀粉胶 | Hawmao (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.9K |
| 2026-06-01 | 淀粉胶 | PT HAO XIN INDONESIA | — | $21.8K |