Viet Nam Wood Gift Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUà TặNG Gỗ VIệT NAM
3
进口笔数
19
出口笔数
$50.1K
进口金额
$336.3K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2025-10-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315181776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7K6TWN |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | 369/19 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÀ TẶNG GỖ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM WOOD GIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 369/19 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84975210131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $50.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $336.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Risun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 其他钢铁制品、氧化铁 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 其他薄木板、针叶木单板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ms Sok Kunthea | 柬埔寨 | 7 | $90.5K | 其他针叶木胶合板、混凝土模板木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 塑胶涂层手套 | Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2024-06-04 | 聚乙烯醇 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-03 | 其他胶粘剂 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $785 |
| 2024-06-03 | 氧化铁 | Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-03 | 三聚氰胺化合物 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-06-03 | 氧化铁 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-11-13 | 其他胶粘剂 | LINYI RISUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $152 |
| 2023-11-13 | 聚乙烯醇 | LINYI RISUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $970 |
| 2023-11-13 | 三聚氰胺化合物 | LINYI RISUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2023-11-13 | 氧化铁 | LINYI RISUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $274 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他针叶木胶合板 | — | 柬埔寨 | $7.9K |
| 2025-10-27 | 其他针叶木胶合板 | — | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-10-27 | 其他针叶木胶合板 | — | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2025-10-27 | 其他针叶木胶合板 | — | 柬埔寨 | $8.4K |
| 2025-10-27 | 其他针叶木胶合板 | — | 柬埔寨 | $9.2K |
| 2025-08-11 | 其他针叶木胶合板 | — | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2025-08-11 | 其他针叶木胶合板 | — | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2025-08-11 | 其他针叶木胶合板 | — | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2025-08-11 | 其他针叶木胶合板 | — | 柬埔寨 | $17.7K |
| 2025-08-11 | 其他针叶木胶合板 | — | 柬埔寨 | $2.0K |