Quang Minh Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 三聚氰胺化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEO NHựA QUANG MINH

216
进口笔数
0
出口笔数
$7.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $469.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $292.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $371.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $205.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $312.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $298.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $281.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $181.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $285.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $469.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $425.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $328.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $349.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $391.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $234.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $292.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $371.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $205.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $312.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $298.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $281.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $181.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $285.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $469.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $425.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $328.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $349.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $391.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $234.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500570192
企查查编码QVNH5W25VD
成立日期2016-08-17
联系地址Thôn Cao Quang, Xã Cao Minh, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEO NHỰA QUANG MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cao Quang, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ
经营范围Chuyển giao và phát triển nghiên cứu về kỹ thuật công nghệ mới, tư vấn kỹ thuật dịch vụ, kỹ thuật hóa học công nghiệp, thiết bị hóa học công nghiệp, máy móc và gỗ công nghiệp, máy móc điện. (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84972025299
邮箱keonhuaquangminh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293361三聚氰胺化合物
382499其他化学制剂
290711苯酚及盐
390530聚乙烯醇
281511固体烧碱
350699其他粘合剂≤1kg

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国214$6.93M
泰国2$104.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaanxi Bangzhirun New Material Technology Co., Ltd.中国56$1.92M三聚氰胺化合物
Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国45$1.64M非泡沫橡胶密封件、收割机零件
Nantong Xler Environmental Technology Development Co., Ltd.中国78$1.40M其他化学制剂、氨基树脂
CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国16$1.05M苯酚及盐、三聚氰胺化合物
Hunan Hengtong Chemical Co., Ltd.中国10$676.1K苯酚及盐、二氯甲烷
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡2$104.1K苯酚及盐、其他异氰酸酯
Changsha Yihai Chemical Technology Co., Ltd.中国4$89.0K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
519f3dc761400da55248ef2b5153de5d1$58.9K
Linxi Industrial (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$44.3K固体烧碱、烧碱溶液
Guangxi Rongshengda Import & Export Co., Ltd.中国1$34.1K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他化学制剂NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$11.5K
2026-04-08其他化学制剂NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$5.5K
2026-04-08其他化学制剂NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$11.5K
2026-04-08其他化学制剂NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$5.5K
2026-03-26其他化学制剂NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$5.6K
2026-03-26其他化学制剂NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$11.6K
2026-03-11其他化学制剂NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$5.5K
2026-03-11其他化学制剂NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$11.4K
2026-02-02其他化学制剂NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$3.9K
2026-02-02其他化学制剂NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$12.5K

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →