Quang Minh Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEO NHựA QUANG MINH
216
进口笔数
0
出口笔数
$7.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500570192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5W25VD |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Cao Quang, Xã Cao Minh, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEO NHỰA QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Quang, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | Chuyển giao và phát triển nghiên cứu về kỹ thuật công nghệ mới, tư vấn kỹ thuật dịch vụ, kỹ thuật hóa học công nghiệp, thiết bị hóa học công nghiệp, máy móc và gỗ công nghiệp, máy móc điện. (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972025299 |
| 邮箱 | keonhuaquangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 214 | $6.93M |
| 泰国 | 2 | $104.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Bangzhirun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.92M | 三聚氰胺化合物 |
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 45 | $1.64M | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| Nantong Xler Environmental Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 78 | $1.40M | 其他化学制剂、氨基树脂 |
| CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.05M | 苯酚及盐、三聚氰胺化合物 |
| Hunan Hengtong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $676.1K | 苯酚及盐、二氯甲烷 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $104.1K | 苯酚及盐、其他异氰酸酯 |
| Changsha Yihai Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.0K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| 519f3dc761400da55248ef2b5153de5d | 1 | $58.9K | ||
| Linxi Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 固体烧碱、烧碱溶液 |
| Guangxi Rongshengda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-11 | 其他化学制剂 | NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-11 | 其他化学制剂 | NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-02-02 | 其他化学制剂 | NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-02 | 其他化学制剂 | NANTONG XLER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.5K |