Kaida Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
- 邮箱4
33
进口笔数
303
出口笔数
$1.23M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102045107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CMGVK5 |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | Lô MB2-2+3, KCN Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ KIM LOẠI KAIDA |
| 企业英文名称 | KDMP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84876688388 |
| 邮箱 | khaidat.kdmp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.18M |
| 中国台湾 | 2 | $51.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 303 | $3.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $995.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jiangyin Forward Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.9K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| ROLLMAX TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $51.5K | 谷物加工机零件、食品机械零件 |
| Heshan Huamei Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 镀锡钢板、冷轧钢卷 |
| Zhongshan Shunhechang Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 贱金属盖、塑料封口件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 250 | $2.90M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 50 | $191.8K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 贱金属盖 | Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-13 | 贱金属盖 | Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-13 | 贱金属盖 | Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | $428 |
| 2026-07-13 | 贱金属盖 | Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-13 | 贱金属盖 | Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-13 | 塑料封口件 | Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | $973 |
| 2026-07-13 | 贱金属盖 | Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | $649 |
| 2026-07-13 | 贱金属盖 | Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | $461 |
| 2026-07-13 | 塑料封口件 | Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-07-13 | 油漆刷及滚筒 | Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | $345 |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $829 |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $914 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $924 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $884 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $559 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $921 |