Thuy Anh Phat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ THùY ANH PHáT
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$355.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603379552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFR0Q28 |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Số 2/4, tổ 13, ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÙY ANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/4, tổ 13, ấp Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84379464619 |
| 邮箱 | phamthuyanh3010@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $355.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 74 | $266.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $82.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| MGLORY INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | 2 | $1.4K | 可互换冲压工具、螺纹螺母 |
| CONG TY TNHH MGLORY INDUSTRY (MST: 3604068101) | 越南 | 2 | $651 | 可互换钻具、1000伏以下插头插座 |
| CONG TY TNHH MGLORY INDUSTRY (MST: 3604068101) | 1 | $163 | 其他钢铁管件、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 绘图仪器 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-25 | 塑料管 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-25 | 其他手工工具 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-25 | 其他橡胶带 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-25 | 油漆刷及滚筒 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-25 | 其他手工工具 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-25 | 止回阀 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $140 |