Thien Tuong Stationery & Paper Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY Và VăN PHòNG PHẩM THIêN TườNG
41
进口笔数
106
出口笔数
$1.95M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-07-28
最近出口
5
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801276842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VTSWCN |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | Thôn An Liệt, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY VÀ VĂN PHÒNG PHẨM THIÊN TƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TUONG STATIONERY AND PAPER PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Liệt, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +842206192668 |
| 邮箱 | ctythientuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 48 | $1.54M |
| 美国 | 46 | $304.4K |
| 越南 | 12 | $189.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou City Hongshun Stationery Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.69M | 未涂布印刷纸卷、塑料文具 |
| Wenzhou Qiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.5K | 塑料文具、未涂布印刷纸卷 |
| Guangdong Excellent Future Digital Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 聚氨酯泡沫塑料、未涂布印刷纸卷 |
| Guangdong Excellence Future Office Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 硫化橡胶管、其他硫化橡胶制品 |
| Dongguan Dingyi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 未涂布印刷纸卷、自粘纸板 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spector & Co. | 加拿大 | 40 | $1.29M | 纸质文具、皮革随身盒 |
| Spector & Co. US LP | 加拿大 | 7 | $245.5K | 纸质文具、皮革随身盒 |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $189.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Spector & Co. | 美国 | 6 | $127.4K | 纸质文具、皮革随身盒 |
| 657a4a1647344cc470f46c02de04d035 | 4 | $102.8K | ||
| c4d6446f61e2a55aa37e0a252a000f29 | 3 | $63.0K |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | WENZHOU QIYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | WENZHOU QIYU TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | WENZHOU QIYU TRADING CO LTD | 中国 | $297 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | WENZHOU QIYU TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | WENZHOU QIYU TRADING CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | WENZHOU QIYU TRADING CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | WENZHOU QIYU TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | WENZHOU QIYU TRADING CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | WENZHOU QIYU TRADING CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | WENZHOU QIYU TRADING CO LTD | 中国 | $423 |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 纸质文具 | SPECTOR AND CO | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 纸质文具 | SPECTOR AND CO | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 纸质文具 | SPECTOR AND CO | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 纸质文具 | SPECTOR AND CO | 美国 | $0 |
| 2026-04-01 | 纸质文具 | SPECTOR & CO | 加拿大 | $6.3K |
| 2026-04-01 | 其他皮革制品 | SPECTOR & CO | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 纸质文具 | SPECTOR & CO | 加拿大 | $7.1K |
| 2026-04-01 | 纸质文具 | SPECTOR & CO | 加拿大 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 纸质文具 | SPECTOR & CO | 加拿大 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 纸质文具 | SPECTOR & CO | 加拿大 | $450 |