Thien Tuong Stationery & Paper Producing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 纸质文具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY Và VăN PHòNG PHẩM THIêN TườNG

41
进口笔数
106
出口笔数
$1.95M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-07-28
最近出口
5
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2023-10进口 $316.0K · 4 笔出口 $45.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2023-12进口 $40.3K · 1 笔出口 $71.0K · 3 笔2024-01进口 $54.9K · 1 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 1 笔2024-03进口 $49.3K · 1 笔出口 $44.2K · 1 笔2024-04进口 $114.8K · 3 笔出口 $90.0K · 5 笔2024-05进口 $141.0K · 2 笔出口 $23.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-08进口 $144.9K · 2 笔出口 $215.8K · 5 笔2024-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-10进口 $33.7K · 1 笔出口 $103.4K · 7 笔2024-11进口 $111.9K · 3 笔出口 $136.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2025-01进口 $157.9K · 1 笔出口 $60.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-03进口 $43.8K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $45.7K · 1 笔出口 $106.9K · 5 笔2025-05进口 $97.0K · 1 笔出口 $48.8K · 1 笔2025-06进口 $39.1K · 1 笔出口 $52.1K · 1 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $40.3K · 6 笔2025-08进口 $720 · 1 笔出口 $42.1K · 1 笔2025-09进口 $32.8K · 2 笔出口 $63.4K · 4 笔2025-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.2K · 2 笔出口 $52.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2026-04进口 $121.4K · 1 笔出口 $50.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2023-10进口 $316.0K · 4 笔出口 $45.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2023-12进口 $40.3K · 1 笔出口 $71.0K · 3 笔2024-01进口 $54.9K · 1 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 1 笔2024-03进口 $49.3K · 1 笔出口 $44.2K · 1 笔2024-04进口 $114.8K · 3 笔出口 $90.0K · 5 笔2024-05进口 $141.0K · 2 笔出口 $23.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-08进口 $144.9K · 2 笔出口 $215.8K · 5 笔2024-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-10进口 $33.7K · 1 笔出口 $103.4K · 7 笔2024-11进口 $111.9K · 3 笔出口 $136.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2025-01进口 $157.9K · 1 笔出口 $60.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-03进口 $43.8K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $45.7K · 1 笔出口 $106.9K · 5 笔2025-05进口 $97.0K · 1 笔出口 $48.8K · 1 笔2025-06进口 $39.1K · 1 笔出口 $52.1K · 1 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $40.3K · 6 笔2025-08进口 $720 · 1 笔出口 $42.1K · 1 笔2025-09进口 $32.8K · 2 笔出口 $63.4K · 4 笔2025-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.2K · 2 笔出口 $52.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2026-04进口 $121.4K · 1 笔出口 $50.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0801276842
企查查编码QVN7VTSWCN
成立日期2019-01-17
联系地址Thôn An Liệt, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY VÀ VĂN PHÒNG PHẨM THIÊN TƯỜNG
企业英文名称THIEN TUONG STATIONERY AND PAPER PRODUCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Liệt, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+842206192668
邮箱ctythientuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480255未涂布印刷纸卷
392610塑料文具
392113聚氨酯泡沫塑料
830510金属活页夹配件
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
48025640-150g/m2未涂布纸
847190数据处理机
392119其他泡沫塑料
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
482010纸质文具
420231皮革随身盒
392610塑料文具
420500其他皮革制品
847190数据处理机
392390其他塑料包装制品
420212塑纺容器
830400金属办公设备
830510金属活页夹配件
842240包装机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$1.95M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大48$1.54M
美国46$304.4K
越南12$189.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou City Hongshun Stationery Co., Ltd.中国33$1.69M未涂布印刷纸卷、塑料文具
Wenzhou Qiyu Trading Co., Ltd.中国5$183.5K塑料文具、未涂布印刷纸卷
Guangdong Excellent Future Digital Intelligence Technology Co., Ltd.中国1$39.1K聚氨酯泡沫塑料、未涂布印刷纸卷
Guangdong Excellence Future Office Supplies Co., Ltd.中国1$36.4K硫化橡胶管、其他硫化橡胶制品
Dongguan Dingyi New Materials Co., Ltd.中国1$720未涂布印刷纸卷、自粘纸板

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spector & Co.加拿大40$1.29M纸质文具、皮革随身盒
Spector & Co. US LP加拿大7$245.5K纸质文具、皮革随身盒
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$189.3K其他塑料制品、电力控制板
Spector & Co.美国6$127.4K纸质文具、皮革随身盒
657a4a1647344cc470f46c02de04d0354$102.8K
c4d6446f61e2a55aa37e0a252a000f293$63.0K

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10聚氨酯泡沫塑料WENZHOU QIYU TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-10塑料文具WENZHOU QIYU TRADING CO LTD中国$3.1K
2026-04-10塑料文具WENZHOU QIYU TRADING CO LTD中国$297
2026-04-10塑料文具WENZHOU QIYU TRADING CO LTD中国$11
2026-04-10塑料文具WENZHOU QIYU TRADING CO LTD中国$752
2026-04-10塑料文具WENZHOU QIYU TRADING CO LTD中国$752
2026-04-10塑料文具WENZHOU QIYU TRADING CO LTD中国$20
2026-04-10聚氨酯泡沫塑料WENZHOU QIYU TRADING CO LTD中国$123
2026-04-10塑料文具WENZHOU QIYU TRADING CO LTD中国$612
2026-04-10塑料文具WENZHOU QIYU TRADING CO LTD中国$423

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28纸质文具SPECTOR AND CO美国$0
2026-07-08纸质文具SPECTOR AND CO美国$0
2026-07-08纸质文具SPECTOR AND CO美国$0
2026-06-29纸质文具SPECTOR AND CO美国$0
2026-04-01纸质文具SPECTOR & CO加拿大$6.3K
2026-04-01其他皮革制品SPECTOR & CO加拿大$1.1K
2026-04-01纸质文具SPECTOR & CO加拿大$7.1K
2026-04-01纸质文具SPECTOR & CO加拿大$3.1K
2026-04-01纸质文具SPECTOR & CO加拿大$6.9K
2026-04-01纸质文具SPECTOR & CO加拿大$450

相关企业 · 同类产品

Thien Tuong Stationery & Paper Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →