Ngoc Anh Refrigeration Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH NGọC ANH
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$86.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300953335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJJVPM4 |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH NGỌC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84948695236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $86.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $42.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.8K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| c1f2cb68556a689b3cd47b4142db4a26 | 4 | $8.0K | ||
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 卤代烃衍生物 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-30 | 卤代烃衍生物 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $324 |
| 2026-03-30 | 空调机零件 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-30 | 制冷压缩机 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 同轴电缆 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-03-30 | 同轴电缆 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-03-30 | 同轴电缆 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-30 | 制冷压缩机 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $318 |