2QL New Materials & Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và VậT LIệU MớI 2QL
57
进口笔数
0
出口笔数
$229.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110321951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVGCK2R |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Thôn Đông Lao, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ VẬT LIỆU MỚI 2QL |
| 企业英文名称 | 2QL NEW MATERIAL AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Lao, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84941140489 |
| 邮箱 | 2ql.newmaterial@gmail.com |
| 官网 | 2qlmaterial.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 847982 | 混合机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $211.4K |
| 韩国 | 11 | $18.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10 |
| 马来西亚 | 1 | $6 |
| 新加坡 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Haochuang Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $76.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Jiangsu Maoheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $60.0K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Green Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $18.0K | 聚乙二醇蜡、甲基丙烯酸酯 |
| Hubei Huifu Nanomaterial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.5K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Shandong Yingrui New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.4K | 二氧化硅、其他有机无机化合物 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Anhui Bunkin Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 混合机、非泡沫橡胶密封件 |
| Xiamen Keanos Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 二氧化硅 |
| Guangzhou Quanxu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
| Henan Chemsino Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 非离子表面活性剂 | JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非离子表面活性剂 | JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 非离子表面活性剂 | JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 非离子表面活性剂 | JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 初级硅氧烷 | ZHEJIANG RUNHE CHEMICAL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 初级硅氧烷 | ZHEJIANG RUNHE CHEMICAL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-10 | 二氧化硅 | HUBEI HUIFU NANOMATERIAL CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-10 | 二氧化硅 | HUBEI HUIFU NANOMATERIAL CO LTD | 中国 | $900 |