2QL New Materials & Solutions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và VậT LIệU MớI 2QL

57
进口笔数
0
出口笔数
$229.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110321951
企查查编码QVNSVGCK2R
成立日期2023-04-14
联系地址Thôn Đông Lao, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ VẬT LIỆU MỚI 2QL
企业英文名称2QL NEW MATERIAL AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đông Lao, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话+84941140489
邮箱2ql.newmaterial@gmail.com
官网2qlmaterial.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
391000初级硅氧烷
847982混合机
340399其他润滑剂
382499其他化学制剂
390729其他聚醚
271019非轻质石油
291570棕榈/硬脂酸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$211.4K
韩国11$18.0K
印度尼西亚1$10
马来西亚1$6
新加坡1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Haochuang Material Co., Ltd.中国11$76.0K二氧化硅、其他化学制剂
Jiangsu Maoheng Chemical Co., Ltd.中国11$60.0K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Green Chemical Co., Ltd.韩国11$18.0K聚乙二醇蜡、甲基丙烯酸酯
Hubei Huifu Nanomaterial Co., Ltd.中国4$16.5K二氧化硅、其他化学制剂
Shandong Yingrui New Materials Co., Ltd.中国4$15.4K二氧化硅、其他有机无机化合物
Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd.中国2$15.0K初级硅氧烷、纺织染色助剂
Anhui Bunkin Chemical Machinery Co., Ltd.中国3$9.7K混合机、非泡沫橡胶密封件
Xiamen Keanos Trading Co., Ltd.中国1$5.1K二氧化硅
Guangzhou Quanxu Technology Co., Ltd.中国1$5.0K其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂
Henan Chemsino Industry Co., Ltd.中国2$4.7K非离子表面活性剂、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他聚醚JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD中国$2.7K
2026-04-20非离子表面活性剂JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD中国$1.3K
2026-04-20非离子表面活性剂JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD中国$1.3K
2026-04-20其他聚醚JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD中国$2.7K
2026-04-20非离子表面活性剂JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD中国$4.5K
2026-04-20非离子表面活性剂JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD中国$4.5K
2026-04-15初级硅氧烷ZHEJIANG RUNHE CHEMICAL NEW MATERIALS CO LTD中国$6.0K
2026-04-15初级硅氧烷ZHEJIANG RUNHE CHEMICAL NEW MATERIALS CO LTD中国$6.0K
2026-04-10二氧化硅HUBEI HUIFU NANOMATERIAL CO LTD中国$900
2026-04-10二氧化硅HUBEI HUIFU NANOMATERIAL CO LTD中国$900

相关企业 · 同类产品

2QL New Materials & Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →