Hung Phu Diagnostic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG PHú DIAGNOSTIC
63
进口笔数
0
出口笔数
$584.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317918769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKHSPC6 |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | 202/23 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG PHÚ DIAGNOSTIC |
| 企业英文名称 | HUNG PHU DIAGNOSTIC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202/23 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0986537979 |
| 邮箱 | hungphu.diagnostic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $461.0K |
| 印度 | 18 | $123.0K |
| 中国香港 | 1 | $155 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Testsea Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $312.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Biosci Health Care | 印度 | 18 | $123.0K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Shenzhen Xilaiheng Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.9K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $26.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| BioBase Biowin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 诊断试剂、工业干燥机 |
| Nanjing Sages Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| BioBase BioWin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 温控处理设备、医用消毒器 |
| Hangzhou Medconn Diagnostics Technology Co., Ltd. (Shanghai Branch) | 中国 | 2 | $12.2K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Genrui International Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| NANJING SAGES MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $546 | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $729 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $729 |