Shinraisei Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHINRAISEI

1
进口笔数
297
出口笔数
$72
进口金额
$1.25M
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2025-10进口 $72 · 1 笔出口 $78.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2025-10进口 $72 · 1 笔出口 $78.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 20 笔

工商档案

企业注册号0201981602
企查查编码QVNT3R431K
成立日期2019-09-06
联系地址Thôn Lê Lác 1 (tại nhà ông Đỗ Văn Hào), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINRAISEI
企业英文名称SHINRAISEI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 304 Tổ dân phố Lê Lác 1, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
611610塑胶涂层手套
731815钢铁螺钉螺栓
8536691000伏以下插头插座
391910自粘塑料卷
820320钳子镊子
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
940541LED光伏照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$72

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南297$1.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eternal Asia Yunzhi International Co., Ltd.中国1$72其他游戏机、电力控制板

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南154$841.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd.越南34$200.1K车身零件、汽车座椅零件
Credible Vietnam Co., Ltd.越南32$62.6K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$25.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
EBA Machinery Corporation越南10$24.6K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南6$22.8K安全气囊零件、其他纸制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南6$15.5K高强力机织物、其他钢铁制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南10$11.2K其他液化石油气、其他塑料制品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南8$6.2K印刷标签、瓦楞纸箱
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南6$5.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27电力控制板ETERNAL ASIA YUNZHI INTERNATIONAL CO LTD中国$38
2025-10-27750W以下直流电机ETERNAL ASIA YUNZHI INTERNATIONAL CO LTD中国$34

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29涂层钢丝制品CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$289
2026-04-29陶瓷磨轮CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-29涂层钢丝制品CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$289
2026-04-29陶瓷磨轮CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-29陶瓷磨轮CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-29涂层钢丝制品CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$289
2026-04-29陶瓷磨轮CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-29陶瓷磨轮CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-29陶瓷磨轮CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-28紫外线红外线灯CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$651

相关企业 · 同类产品

Shinraisei Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →