Shinraisei Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINRAISEI
1
进口笔数
297
出口笔数
$72
进口金额
$1.25M
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201981602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3R431K |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Lê Lác 1 (tại nhà ông Đỗ Văn Hào), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINRAISEI |
| 企业英文名称 | SHINRAISEI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 304 Tổ dân phố Lê Lác 1, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 297 | $1.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Asia Yunzhi International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 其他游戏机、电力控制板 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $841.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $200.1K | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $62.6K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 10 | $24.6K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.8K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 6 | $15.5K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.2K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 电力控制板 | ETERNAL ASIA YUNZHI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-10-27 | 750W以下直流电机 | ETERNAL ASIA YUNZHI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $34 |
出口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 涂层钢丝制品 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 涂层钢丝制品 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 涂层钢丝制品 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |