Ken Mei Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEN MEI

90
进口笔数
0
出口笔数
$5.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $282.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $321.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $228.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $229.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $167.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $213.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $329.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $282.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $321.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $228.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $229.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $167.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $213.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $329.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315456371
企查查编码QVN38KT0CQ
成立日期2019-01-05
联系地址Phòng 702A tầng 7 tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEN MEI
企业英文名称KEN MEI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 702A tầng 7 tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84888540091
邮箱ducanh@kenmei.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
291570棕榈/硬脂酸
390190其他乙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物
390320SAN共聚物
291615不饱和无环酸
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$3.99M
印度24$1.45M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACJ Materials Inc.中国35$2.52M其他丙烯酸聚合物、改性油脂
ACJ Trading, Inc.印度22$1.36M棕榈/硬脂酸、人造蜡
ACJ Trading Inc.中国19$1.02M其他乙烯聚合物、人造蜡
Hangzhou Juxing New Material Technology Co., Ltd.中国7$223.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他芳香多元酸
ACJ MATERIALS INC.加拿大2$192.0K其他丙烯酸聚合物、二氧化钛颜料
ACJ Trading, Inc.美国4$137.1K聚氨酯、其他饱和聚酯
Weifang Polygrand Chemical Co., Ltd.中国1$10其他乙烯聚合物、其他合成橡胶

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02棕榈/硬脂酸HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$19.2K
2026-01-19棕榈/硬脂酸ACJ TRADING INC印度$58.5K
2026-01-15其他丙烯酸聚合物ACJ MATERIALS INC.中国$96.0K
2026-01-13其他乙烯聚合物ACJ TRADING INC中国$22.6K
2026-01-09其他丙烯酸聚合物ACJ MATERIALS INC.中国$96.0K
2026-01-08棕榈/硬脂酸ACJ TRADING INC印度$14.6K
2026-01-08其他乙烯聚合物ACJ TRADING INC中国$22.6K
2026-01-08棕榈/硬脂酸ACJ TRADING INC印度$18.8K
2025-12-26棕榈/硬脂酸ACJ TRADING INC印度$58.5K
2025-12-11其他丙烯酸聚合物ACJ MATERIALS INC中国$48.0K

相关企业 · 同类产品

Ken Mei Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →