Ken Mei Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEN MEI
90
进口笔数
0
出口笔数
$5.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315456371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38KT0CQ |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | Phòng 702A tầng 7 tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEN MEI |
| 企业英文名称 | KEN MEI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702A tầng 7 tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888540091 |
| 邮箱 | ducanh@kenmei.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $3.99M |
| 印度 | 24 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACJ Materials Inc. | 中国 | 35 | $2.52M | 其他丙烯酸聚合物、改性油脂 |
| ACJ Trading, Inc. | 印度 | 22 | $1.36M | 棕榈/硬脂酸、人造蜡 |
| ACJ Trading Inc. | 中国 | 19 | $1.02M | 其他乙烯聚合物、人造蜡 |
| Hangzhou Juxing New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $223.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他芳香多元酸 |
| ACJ MATERIALS INC. | 加拿大 | 2 | $192.0K | 其他丙烯酸聚合物、二氧化钛颜料 |
| ACJ Trading, Inc. | 美国 | 4 | $137.1K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Weifang Polygrand Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他乙烯聚合物、其他合成橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 棕榈/硬脂酸 | HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-01-19 | 棕榈/硬脂酸 | ACJ TRADING INC | 印度 | $58.5K |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | ACJ MATERIALS INC. | 中国 | $96.0K |
| 2026-01-13 | 其他乙烯聚合物 | ACJ TRADING INC | 中国 | $22.6K |
| 2026-01-09 | 其他丙烯酸聚合物 | ACJ MATERIALS INC. | 中国 | $96.0K |
| 2026-01-08 | 棕榈/硬脂酸 | ACJ TRADING INC | 印度 | $14.6K |
| 2026-01-08 | 其他乙烯聚合物 | ACJ TRADING INC | 中国 | $22.6K |
| 2026-01-08 | 棕榈/硬脂酸 | ACJ TRADING INC | 印度 | $18.8K |
| 2025-12-26 | 棕榈/硬脂酸 | ACJ TRADING INC | 印度 | $58.5K |
| 2025-12-11 | 其他丙烯酸聚合物 | ACJ MATERIALS INC | 中国 | $48.0K |