Dong Hai Vietnam Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 691 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐôNG HảI VIệT NAM

691
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-23
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109946356
企查查编码QVNV7SE5JB
成立日期2022-03-28
联系地址Phòng 202 số 74 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BLUE LC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 202 số 74 Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84775876251
邮箱Tananthinhlc@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
080521柑橘
070410花椰菜西兰花
070200鲜番茄
070310鲜洋葱青葱
070190鲜马铃薯
080810鲜苹果
070519其他鲜莴苣
080830鲜梨
071290混合蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国691$2.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国91$323.0K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Zhaotong Qinjiang Agricultural Development Co., Ltd.中国71$179.3K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd.中国33$169.7K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Shijiazhuang Guowang Fruits Sales Co., Ltd.中国28$120.5K鲜梨、柑橘
Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp.中国45$112.6K其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯
Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd.中国48$107.4K其他芸苔属蔬菜、鲜番茄
Tonghai Rongshuo Agricultural Products Co., Ltd.中国27$84.0K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Yunnan Nongmeichen Agricultural Development Co., Ltd.中国25$73.7K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Cuiheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国25$69.3K其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜
Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国27$52.4K其他鲜切花、鲜切康乃馨

近期贸易明细

进口(共 691)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-23其他芸苔属蔬菜YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$900
2023-07-23其他芸苔属蔬菜YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$2.7K
2023-07-23其他鲜莴苣YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$360
2023-07-22鲜芹菜YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$1.0K
2023-07-22花椰菜西兰花YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$2.9K
2023-07-22花椰菜西兰花YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$2.9K
2023-07-22鲜芹菜YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$1.0K
2023-07-22花椰菜西兰花YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$2.7K
2023-07-22其他芸苔属蔬菜YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$1.5K
2023-07-22花椰菜西兰花YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Dong Hai Vietnam Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →