Dai Duy Duc Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM ĐạI DUY ĐứC
106
进口笔数
3
出口笔数
$2.35M
进口金额
$67.8K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-01
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702954570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80KYS63 |
| 成立日期 | 2021-02-19 |
| 联系地址 | Ô 79, Lô DC 78, Thửa đất số 389, Tờ bản đồ số DC 28.1, Đường NA12, Khu Dân Cư Việt - Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM ĐẠI DUY ĐỨC |
| 企业英文名称 | DAI DUY DUC SX-TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 401/1 đường Lê Thị Trung, Tổ 2, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84949003982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 530720 | 黄麻纱线 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 540339 | 人造单丝纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.25M |
| 越南 | 49 | $988.9K |
| 孟加拉国 | 4 | $111.5K |
| 中国台湾 | 2 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $988.9K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| GLOBADE Enterprise Ltd. | 中国 | 20 | $574.7K | 变形尼龙纱、尼龙单丝纱线 |
| Jiangsu Yilite International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $339.1K | 聚酯高强力纱、高强度尼龙纱 |
| Zhejiang Sanwei Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.3K | 聚酯高强力纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| M4M Trading Corporation | 孟加拉国 | 2 | $55.8K | 黄麻包装袋、黄麻纱线 |
| R.M. Jute Diversification Mills Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $55.8K | 黄麻包装袋、黄麻纱线 |
| Fujian EverSun Jinjiang Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.5K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| Suzhou Hengli Chemical Fibre New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Xingi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.3K | 合成单丝纱、合成单丝纱 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 2 | $100 | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIND TEXLAB CO., LTD | 1 | $34.9K | 尼龙单丝纱线 | |
| JYI SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $32.9K | 变形尼龙纱、变形聚酯单丝纱 |
| Shafidi BD Jute Export & Import | 孟加拉国 | 1 | $5 | 整孜然籽、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 变形尼龙纱 | GLOBADE ENTERPRISE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 变形尼龙纱 | GLOBADE ENTERPRISE LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-03 | 变形尼龙纱 | GLOBADE ENTERPRISE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 变形尼龙纱 | GLOBADE ENTERPRISE LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-03-19 | 聚酯高强力纱 | GLOBADE ENTERPRISE LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-12 | 尼龙单丝纱线 | GLOBADE ENTERPRISE LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-12 | 变形尼龙纱 | GLOBADE ENTERPRISE LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-12 | 变形尼龙纱 | GLOBADE ENTERPRISE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-12 | 变形尼龙纱 | GLOBADE ENTERPRISE LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-12 | 变形尼龙纱 | GLOBADE ENTERPRISE LTD | 中国 | $15.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 尼龙单丝纱线 | WIND TEXLAB CO., LTD | — | $34.9K |
| 2026-03-13 | 变形尼龙纱 | JYI SHIN INDUSTRIAL CO LTD | — | $26.6K |
| 2026-03-13 | 变形尼龙纱 | JYI SHIN INDUSTRIAL CO LTD | — | $6.3K |
| 2024-11-21 | 人造单丝纱线 | SHAFIDI BD JUTE EXPORT & IMPORT | 孟加拉国 | $5 |