Yoonsung Engineering & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xây dựng và kỹ thuật Yoonsung
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$6.28M
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102886644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDN8YWG |
| 成立日期 | 2008-08-22 |
| 联系地址 | Lô đất 24D, ô A10 KĐT Nam Trung Yên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT YOONSUNG |
| 企业英文名称 | YOONSUNG ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất 24D, ô A10 KĐT Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437830354 |
| 邮箱 | yoonsungkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730431 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $6.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $4.79M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $956.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 12 | $403.9K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $104.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.4K | 热轧合金钢、其他钢铁制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 铜绕组线 | Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-11 | 绝缘电线 | Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | $338 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | $978 |
| 2026-06-11 | 铜绕组线 | Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | $452 |
| 2026-06-11 | 绝缘电线 | Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-06-11 | 其他电路开关装置 | Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 铜绕组线 | Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-11 | LED灯具 | Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-11 | 绝缘电线 | Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |