Yoonsung Engineering & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 铜绕组线

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH xây dựng và kỹ thuật Yoonsung

0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$6.28M
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $629.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $464.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $379.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $629.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $464.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $379.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0102886644
企查查编码QVNVDN8YWG
成立日期2008-08-22
联系地址Lô đất 24D, ô A10 KĐT Nam Trung Yên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT YOONSUNG
企业英文名称YOONSUNG ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất 24D, ô A10 KĐT Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842437830354
邮箱yoonsungkt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854411铜绕组线
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
391723硬质PVC管
8536691000伏以下插头插座
853620自动断路器
730431无缝钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$6.28M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南38$4.79M通信设备零件、自粘塑料片
Komelon Vina Co., Ltd.越南52$956.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Autonics VNM Co., Ltd.越南12$403.9K其他塑料制品、非玻璃化转印纸
Weldex Vina Co., Ltd.越南15$104.6K其他塑料制品、其他铝制品
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南4$20.4K热轧合金钢、其他钢铁制品
Gigalane Vina Co., Ltd.越南2$4.5K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11铜绕组线Autonics VNM Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-11绝缘电线Autonics VNM Co., Ltd.越南$338
2026-06-11其他钢铁结构体Autonics VNM Co., Ltd.越南$978
2026-06-11铜绕组线Autonics VNM Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-11其他钢铁制品Autonics VNM Co., Ltd.越南$452
2026-06-11绝缘电线Autonics VNM Co., Ltd.越南$213
2026-06-11其他电路开关装置Autonics VNM Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-11铜绕组线Autonics VNM Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-11LED灯具Autonics VNM Co., Ltd.越南$5.2K
2026-06-11绝缘电线Autonics VNM Co., Ltd.越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Yoonsung Engineering & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →