Bac Ninh Trading & Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Phong ánh Bắc Ninh
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$97.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300900076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA33FVAM |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | Số nhà 182, đường 286, Thôn Phú Mẫn, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHONG ÁNH BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 182, đường 286, Thôn Phú Mẫn, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84963101512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $97.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $49.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 51 | $45.8K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | LED发光二极管、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 手动螺丝刀 | P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-06 | LED灯 | P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-06-06 | 钢铁螺钉螺栓 | P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-06 | LED灯 | P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-06 | 自动控制仪器 | P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-06 | 其他橡胶带 | P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-06 | 手工锉刀 | P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-06-06 | 止回阀 | P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-06-06 | 自动断路器 | P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-06 | 高压继电器 | P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | $42 |