Top Solvent (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 872 笔 · 主营 芳香烃混合物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Top Solvent (Việt Nam)

872
进口笔数
389
出口笔数
$297.04M
进口金额
$4.67M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
50
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-09进口 $9.21M · 20 笔出口 $167.0K · 10 笔2023-10进口 $6.09M · 19 笔出口 $105.7K · 11 笔2023-11进口 $12.65M · 26 笔出口 $160.6K · 12 笔2023-12进口 $7.22M · 21 笔出口 $81.6K · 8 笔2024-01进口 $5.92M · 14 笔出口 $112.6K · 8 笔2024-02进口 $2.88M · 16 笔出口 $191.4K · 8 笔2024-03进口 $12.01M · 30 笔出口 $122.1K · 12 笔2024-04进口 $7.15M · 22 笔出口 $94.0K · 10 笔2024-05进口 $11.35M · 25 笔出口 $153.0K · 14 笔2024-06进口 $5.14M · 17 笔出口 $149.5K · 13 笔2024-07进口 $9.43M · 23 笔出口 $64.0K · 6 笔2024-08进口 $6.46M · 18 笔出口 $92.1K · 12 笔2024-09进口 $11.50M · 26 笔出口 $105.3K · 12 笔2024-10进口 $4.29M · 17 笔出口 $79.0K · 9 笔2024-11进口 $10.12M · 30 笔出口 $94.3K · 9 笔2024-12进口 $4.50M · 14 笔出口 $104.6K · 7 笔2025-01进口 $3.87M · 13 笔出口 $84.9K · 10 笔2025-02进口 $8.38M · 22 笔出口 $131.3K · 12 笔2025-03进口 $4.73M · 15 笔出口 $109.3K · 10 笔2025-04进口 $9.61M · 28 笔出口 $102.5K · 11 笔2025-05进口 $5.51M · 23 笔出口 $96.7K · 10 笔2025-06进口 $4.23M · 15 笔出口 $76.0K · 9 笔2025-07进口 $6.80M · 20 笔出口 $82.8K · 9 笔2025-08进口 $6.43M · 27 笔出口 $78.5K · 9 笔2025-09进口 $6.53M · 24 笔出口 $244.7K · 13 笔2025-10进口 $8.84M · 31 笔出口 $107.7K · 11 笔2025-11进口 $4.63M · 29 笔出口 $66.4K · 7 笔2025-12进口 $8.85M · 36 笔出口 $83.0K · 10 笔2026-01进口 $11.19M · 35 笔出口 $65.3K · 7 笔2026-02进口 $2.80M · 27 笔出口 $40.0K · 4 笔2026-03进口 $11.28M · 41 笔出口 $124.5K · 5 笔2026-04进口 $30.05M · 30 笔出口 $105.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-09进口 $9.21M · 20 笔出口 $167.0K · 10 笔2023-10进口 $6.09M · 19 笔出口 $105.7K · 11 笔2023-11进口 $12.65M · 26 笔出口 $160.6K · 12 笔2023-12进口 $7.22M · 21 笔出口 $81.6K · 8 笔2024-01进口 $5.92M · 14 笔出口 $112.6K · 8 笔2024-02进口 $2.88M · 16 笔出口 $191.4K · 8 笔2024-03进口 $12.01M · 30 笔出口 $122.1K · 12 笔2024-04进口 $7.15M · 22 笔出口 $94.0K · 10 笔2024-05进口 $11.35M · 25 笔出口 $153.0K · 14 笔2024-06进口 $5.14M · 17 笔出口 $149.5K · 13 笔2024-07进口 $9.43M · 23 笔出口 $64.0K · 6 笔2024-08进口 $6.46M · 18 笔出口 $92.1K · 12 笔2024-09进口 $11.50M · 26 笔出口 $105.3K · 12 笔2024-10进口 $4.29M · 17 笔出口 $79.0K · 9 笔2024-11进口 $10.12M · 30 笔出口 $94.3K · 9 笔2024-12进口 $4.50M · 14 笔出口 $104.6K · 7 笔2025-01进口 $3.87M · 13 笔出口 $84.9K · 10 笔2025-02进口 $8.38M · 22 笔出口 $131.3K · 12 笔2025-03进口 $4.73M · 15 笔出口 $109.3K · 10 笔2025-04进口 $9.61M · 28 笔出口 $102.5K · 11 笔2025-05进口 $5.51M · 23 笔出口 $96.7K · 10 笔2025-06进口 $4.23M · 15 笔出口 $76.0K · 9 笔2025-07进口 $6.80M · 20 笔出口 $82.8K · 9 笔2025-08进口 $6.43M · 27 笔出口 $78.5K · 9 笔2025-09进口 $6.53M · 24 笔出口 $244.7K · 13 笔2025-10进口 $8.84M · 31 笔出口 $107.7K · 11 笔2025-11进口 $4.63M · 29 笔出口 $66.4K · 7 笔2025-12进口 $8.85M · 36 笔出口 $83.0K · 10 笔2026-01进口 $11.19M · 35 笔出口 $65.3K · 7 笔2026-02进口 $2.80M · 27 笔出口 $40.0K · 4 笔2026-03进口 $11.28M · 41 笔出口 $124.5K · 5 笔2026-04进口 $30.05M · 30 笔出口 $105.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号3602029555
企查查编码QVNNA73HEQ
成立日期2009-07-29
联系地址KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOP SOLVENT (VIỆT NAM)
企业英文名称TOP SOLVENT (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+842838279030
邮箱nguyen-anh.huy@thaioilgroup.com
传真+842838279035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,786.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270750芳香烃混合物
271012轻质石油油品
291539其他乙酸酯
290230甲苯
270730煤焦油馏分
290110饱和无环烃
290531乙二醇
291531乙酸乙酯
291411无环丙酮
290219环烃(不含环己烷)

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
291531乙酸乙酯
291533乙酸正丁酯
290230甲苯
291411无环丙酮
270750芳香烃混合物
290532丙二醇
270730煤焦油馏分
291412丁酮
290512丙醇和异丙醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国522$188.65M
中国226$92.16M
日本9$7.74M
新加坡15$4.21M
中国台湾77$2.81M
韩国10$1.21M
美国6$180.8K
印度尼西亚4$65.6K
英国1$9.7K
印度3$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南375$4.26M
泰国3$209.8K
柬埔寨3$57.4K
老挝1$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Topnext International Co., Ltd.越南238$69.44M甲苯、轻质石油油品
PTT International Trading Pte. Ltd.新加坡113$50.24M甲苯、芳香烃混合物
Thai Paraxylene Co., Ltd.泰国57$36.82M煤焦油馏分、甲苯
Thansome Chemical Trading Ltd.中国55$34.26M其他乙酸酯、乙酸正丁酯
Orient-Salt Chemicals Pte. Ltd.新加坡60$26.13M其他乙酸酯、乙酸乙酯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国84$15.38M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Sunrise Asia Ltd.中国38$8.47M二氯甲烷、初级形态PET
RIVER-OCEAN ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾22$742.1K其他醚醇衍生物、其他乙酸酯
Qemia Pte. Ltd.新加坡24$559.3K环己酮类、其他环烷酮
CHP Chemical Sdn. Bhd.马来西亚24$489.0K其他乙酸酯、其他醚醇衍生物

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takigawa Corporation Vietnam越南282$2.90M瓦楞纸箱、油漆溶剂
SHEICO (Cambodia) Co., Ltd.越南25$531.4K印刷标签、染色合成针织布
Topnext International Co., Ltd.越南6$486.5K乙酸乙酯、丁酮
Vinawood Co., Ltd.越南38$284.5K聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料
Maestria Cambodia Co., Ltd.越南9$185.0K芳香烃混合物、丙二醇
CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627)越南10$89.7K其他液化石油气、油漆溶剂
CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)6$63.2K其他液化石油气、乙酸乙酯
Nguyen Eng Import Export Co., Ltd.越南2$41.0K9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
IAO SON HONG Tinta e Vernizes Limitada越南2$37.6K油漆溶剂、聚合物胶粘剂
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南4$13.6K变形聚酯单丝纱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 872)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23饱和无环烃TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD泰国$29.5K
2026-04-23饱和无环烃TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD泰国$53.4K
2026-04-23饱和无环烃TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD泰国$53.4K
2026-04-23饱和无环烃TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD泰国$29.5K
2026-04-21芳香烃混合物TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD泰国$514.8K
2026-04-21芳香烃混合物TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD泰国$514.8K
2026-04-21轻质石油油品TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD泰国$929.6K
2026-04-21芳香烃混合物PTT INTERNATIONAL TRADING PTE LTD泰国$554.8K
2026-04-21轻质石油油品TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD泰国$929.6K
2026-04-21轻质石油油品PTT INTERNATIONAL TRADING PTE LTD泰国$852.2K

出口(共 389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23油漆溶剂CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627)越南$4.9K
2026-04-23油漆溶剂CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627)越南$398
2026-04-23油漆溶剂CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627)越南$5.3K
2026-04-23油漆溶剂CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627)越南$8.8K
2026-04-23乙酸乙酯CONG TY TNHH VINAWOOD (MST: 0302827981)越南$9.0K
2026-04-17乙酸乙酯CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627)越南$11.1K
2026-04-15油漆溶剂CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627)越南$6.3K
2026-04-15油漆溶剂CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627)越南$6.0K
2026-04-14油漆溶剂CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627)越南$1.1K
2026-04-14油漆溶剂CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627)越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Top Solvent (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →