Top Solvent (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 872 笔 · 主营 芳香烃混合物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Top Solvent (Việt Nam)
872
进口笔数
389
出口笔数
$297.04M
进口金额
$4.67M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
50
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602029555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA73HEQ |
| 成立日期 | 2009-07-29 |
| 联系地址 | KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP SOLVENT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TOP SOLVENT (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842838279030 |
| 邮箱 | nguyen-anh.huy@thaioilgroup.com |
| 传真 | +842838279035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,786.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290230 | 甲苯 |
| 270730 | 煤焦油馏分 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 270730 | 煤焦油馏分 |
| 291412 | 丁酮 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 522 | $188.65M |
| 中国 | 226 | $92.16M |
| 日本 | 9 | $7.74M |
| 新加坡 | 15 | $4.21M |
| 中国台湾 | 77 | $2.81M |
| 韩国 | 10 | $1.21M |
| 美国 | 6 | $180.8K |
| 印度尼西亚 | 4 | $65.6K |
| 英国 | 1 | $9.7K |
| 印度 | 3 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 375 | $4.26M |
| 泰国 | 3 | $209.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $57.4K |
| 老挝 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topnext International Co., Ltd. | 越南 | 238 | $69.44M | 甲苯、轻质石油油品 |
| PTT International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 113 | $50.24M | 甲苯、芳香烃混合物 |
| Thai Paraxylene Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $36.82M | 煤焦油馏分、甲苯 |
| Thansome Chemical Trading Ltd. | 中国 | 55 | $34.26M | 其他乙酸酯、乙酸正丁酯 |
| Orient-Salt Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $26.13M | 其他乙酸酯、乙酸乙酯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 84 | $15.38M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Sunrise Asia Ltd. | 中国 | 38 | $8.47M | 二氯甲烷、初级形态PET |
| RIVER-OCEAN ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 22 | $742.1K | 其他醚醇衍生物、其他乙酸酯 |
| Qemia Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $559.3K | 环己酮类、其他环烷酮 |
| CHP Chemical Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $489.0K | 其他乙酸酯、其他醚醇衍生物 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 282 | $2.90M | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| SHEICO (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $531.4K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Topnext International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $486.5K | 乙酸乙酯、丁酮 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 38 | $284.5K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Maestria Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 9 | $185.0K | 芳香烃混合物、丙二醇 |
| CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627) | 越南 | 10 | $89.7K | 其他液化石油气、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627) | 6 | $63.2K | 其他液化石油气、乙酸乙酯 | |
| Nguyen Eng Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.0K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| IAO SON HONG Tinta e Vernizes Limitada | 越南 | 2 | $37.6K | 油漆溶剂、聚合物胶粘剂 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.6K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 872)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 饱和无环烃 | TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $29.5K |
| 2026-04-23 | 饱和无环烃 | TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $53.4K |
| 2026-04-23 | 饱和无环烃 | TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $53.4K |
| 2026-04-23 | 饱和无环烃 | TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $29.5K |
| 2026-04-21 | 芳香烃混合物 | TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $514.8K |
| 2026-04-21 | 芳香烃混合物 | TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $514.8K |
| 2026-04-21 | 轻质石油油品 | TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $929.6K |
| 2026-04-21 | 芳香烃混合物 | PTT INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 泰国 | $554.8K |
| 2026-04-21 | 轻质石油油品 | TOPNEXT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $929.6K |
| 2026-04-21 | 轻质石油油品 | PTT INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 泰国 | $852.2K |
出口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627) | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627) | 越南 | $398 |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627) | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627) | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 乙酸乙酯 | CONG TY TNHH VINAWOOD (MST: 0302827981) | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 乙酸乙酯 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627) | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627) | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627) | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIETNAM (MST: 3701858627) | 越南 | $6.0K |