An Thanh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK QUốC Tế AN THàNH
11
进口笔数
0
出口笔数
$777.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316963134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73XX3KF |
| 成立日期 | 2021-09-28 |
| 联系地址 | 243A Nguyễn Thượng Hiền, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK QUỐC TẾ AN THÀNH |
| 企业英文名称 | AN THANH INTERNATIONAL XNK MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235/40 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978096010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $777.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $742.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Global Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 天然聚合物 |
| Jiyuan Global Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $103.0K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $103.0K |
| 2026-03-25 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-02-10 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $336.0K |
| 2026-01-07 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-11-25 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $60.0K |
| 2025-07-14 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.3K |
| 2024-12-25 | 零售除草剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2024-12-25 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2024-09-11 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $300 |