247 Move Material Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị CHUYểN ĐộNG 247
3
进口笔数
84
出口笔数
$21.4K
进口金额
$464.2K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109125335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN9ABBP |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Số 151 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CHUYỂN ĐỘNG 247 |
| 企业英文名称 | 247 MOVE MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 151 Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | vattuthietbichuyendong.247@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.5K |
| 德国 | 2 | $916 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $461.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 绘图仪器、LED照明装置 |
| Mirae Korea Corp. | 韩国 | 1 | $533 | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Albeco Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością | 波兰 | 1 | $383 | 滚珠轴承、非电气机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 74 | $460.1K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 8 | $3.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $676 | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 滚珠轴承 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-02-21 | 滚珠轴承 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-02-21 | 滚珠轴承 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-21 | 滚珠轴承 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-16 | 滚珠轴承 | MIRAE KOREA CORP | 德国 | $533 |
| 2024-06-20 | 滚珠轴承 | Albeco Sp. z o.o. | 德国 | $383 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $107 |
| 2026-03-23 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $62 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $62 |
| 2026-02-11 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $388 |
| 2026-02-11 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $57 |
| 2026-02-11 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $799 |
| 2026-02-10 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $388 |
| 2026-02-10 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $799 |
| 2026-02-10 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $57 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $1.1K |