TUAN MAN CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Mẫn
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$37.2K
出口金额
—
最近进口
2023-01-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310440709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX5895H |
| 成立日期 | 2010-11-09 |
| 联系地址 | 209/1 Tô Ngọc Vân, Khu phố 1, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TUẤN MẪN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209/1 Tô Ngọc Vân, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84913114561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940190 | 940190 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $37.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | 1 | $37.2K | 940190 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 坐具及零件 | C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | $960 |
| 2023-01-06 | 坐具及零件 | C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-01-06 | 坐具及零件 | C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2023-01-06 | 坐具及零件 | C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2023-01-06 | 坐具及零件 | C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | $920 |
| 2023-01-06 | 坐具及零件 | C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2023-01-06 | 坐具及零件 | C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | $639 |
| 2023-01-06 | 坐具及零件 | C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | $544 |
| 2023-01-06 | 坐具及零件 | C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | $730 |
| 2023-01-06 | 坐具及零件 | C & J NOMINEES PTY., LTD | 澳大利亚 | $396 |