KTECH Vietnam Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 纺织处理机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KTECH VIệT NAM
13
进口笔数
2
出口笔数
$238.4K
进口金额
$6.7K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2024-10-06
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107540375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WKY3UA |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phú, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KTECH VIET NAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phú, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84975774931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 901710 | 绘图台/机 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901710 | 绘图台/机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $238.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Beyond Clothes Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.3K | 纺织处理机械、其他功能机器 |
| Guangzhou Jinghui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.6K | 绘图台/机、自动数据处理输入输出单元 |
| Quanzhou Huashun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 1 | $18.6K | 贱金属脚轮、纺织处理机械 | |
| Guangzhou Jinghui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 绘图台/机 |
| Foshan Jinghui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 绘图台/机、单功能打印机 |
| Shen Zhen Jindex Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 纸张切割机、绘图台/机 |
| Quanzhou Huashun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 纺织物处理机、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diep Vu Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $6.7K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 纺织处理机械 | QUANZHOU HUASHUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-28 | 纺织处理机械 | QUANZHOU HUASHUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-06-02 | 绘图台/机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-02 | 绘图台/机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-01-21 | 其他木家具 | SUZHOU BEYOND CLOTHES EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-21 | 纺织处理机械 | SUZHOU BEYOND CLOTHES EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-07-03 | 纺织处理机械 | SUZHOU BEYOND CLOTHES EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-06-28 | 绘图台/机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-28 | 绘图台/机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-06-24 | 绘图台/机 | GUANGZHOUJINGHUI ELECTRONICTECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $17.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-06 | 绘图台/机 | Diep Vu Co., Ltd. | 老挝 | $4.1K |
| 2024-09-05 | 绘图台/机 | Diep Vu Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |