S Trading Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM K/S TRADING
10
进口笔数
0
出口笔数
$51.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315905771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8KCH23 |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Số 354/1A Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM K/S TRADING |
| 企业英文名称 | K/S TRADING TM SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 354/1A Quốc lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84989222968 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $51.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $51.2K | 金属切割锯、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 自行式压路机 | CO TRADING CO. | 韩国 | $1.5K |
| 2024-10-31 | 数控金属成形机 | CO TRADING CO. | 韩国 | $3.0K |
| 2024-10-31 | 数控金属成形机 | CO TRADING CO. | 韩国 | $2.9K |
| 2024-10-31 | 金属切割锯 | CO TRADING CO. | 韩国 | $75 |
| 2024-10-31 | 自行式压路机 | CO TRADING CO. | 韩国 | $1.5K |
| 2024-10-31 | 其他电动手工具 | CO TRADING CO. | 韩国 | $240 |
| 2024-10-31 | 其他电动手工具 | CO TRADING CO. | 韩国 | $280 |
| 2024-10-31 | 金属切割锯 | CO TRADING CO. | 韩国 | $75 |
| 2024-05-07 | 自行式压路机 | CO TRADING CO. | 韩国 | $1.5K |
| 2024-05-07 | 其他电动手工具 | CO TRADING CO. | 韩国 | $24 |