SEW-Eurodrive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,022 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEW-EURODRIVE
1,022
进口笔数
42
出口笔数
$19.36M
进口金额
$157.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
21
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315852350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECYD2MV |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Nhà Arrow, Số 40, Đường Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEW-EURODRIVE |
| 企业英文名称 | SEW-EURODRIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa Nhà Arrow, Số 40, Đường Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84904555731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 393 | $11.02M |
| 德国 | 611 | $3.81M |
| 新加坡 | 206 | $3.02M |
| 法国 | 345 | $1.03M |
| 美国 | 61 | $174.2K |
| 芬兰 | 32 | $78.0K |
| 英国 | 25 | $34.1K |
| 捷克 | 124 | $24.7K |
| 土耳其 | 97 | $23.9K |
| 中国台湾 | 147 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $123.3K |
| 泰国 | 1 | $17.3K |
| 新加坡 | 3 | $13.4K |
| 德国 | 2 | $2.9K |
| 中国 | 1 | $255 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEW Industrial Gears (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 110 | $6.42M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| SEW-EURODRIVE GmbH & Co. KG | 德国 | 401 | $4.63M | 电动机及零件、传动部件 |
| SEW-Eurodrive (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 99 | $3.47M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 新加坡 | 216 | $3.07M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| SEW-Eurodrive (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 38 | $577.9K | 传动部件、传动轴及曲柄 |
| SEW Motors (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 44 | $524.6K | 电动机及零件、电磁装置 |
| 02b01b29d273d8c58eb4c53dc517ba75 | 223 | $353.3K | ||
| Voith Turbo Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $157.1K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| SEW Industrial Gears Oy | 芬兰 | 9 | $70.8K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Invertek Drives Ltd. | 英国 | 10 | $14.9K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 14 | $45.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 4 | $31.6K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| SEW-EURODRIVE (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.3K | 非办公金属家具、工业机器人 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.6K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $13.4K | 齿轮及变速器、其他测量仪器 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Air MFG Innovation Vietnam LLC | 越南 | 1 | $6.4K | 其他乙烯聚合物、其他皮革鞋 |
| SEW-EURODRIVE | 德国 | 1 | $2.5K | 计量计数器、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 1,022)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 法国 | $33 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 德国 | $66 |
| 2026-04-29 | 传动部件 | SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 捷克 | $108 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 德国 | $325 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 法国 | $38 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 德国 | $80 |
| 2026-04-29 | 750W以下交流电机 | SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 新加坡 | $750 |
| 2026-04-29 | 传动部件 | SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 法国 | $81 |
| 2026-04-29 | 圆柱滚子轴承 | SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 印度 | $41 |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | SEW-EURODRIVE PTE. LTD. | 新加坡 | $4.1K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-06 | 电磁装置 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 其他功能机器 | SIBRE SIEGERLAND BREMSEN GMBH | 德国 | $400 |
| 2026-03-12 | 750W-75kW交流电机 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-04 | 750W以下交流电机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $790 |
| 2026-03-04 | 750W以下交流电机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-04 | 750W以下交流电机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $876 |
| 2026-01-14 | 750W-75kW交流电机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-14 | 750W-75kW交流电机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $3.9K |