NTK Global Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 手工工具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP NTK TOàN CầU
93
进口笔数
0
出口笔数
$3.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106839162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0N5V8R |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NTK TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | NTK GLOBAL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912569968 |
| 邮箱 | mayxaydungntk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846799 | 手工工具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 843061 | 捣固机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $3.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Juying Hoisting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $741.1K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $312.5K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Chongqing Lifan Suzhui Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $307.3K | 旋转活塞发动机、火花点火发电机组 |
| Shanghai Jiezhou Engineering & Mechanism Co., Ltd. | 中国 | 7 | $226.2K | 工程机械、功能机器零件 |
| Taizhou Huangyan Xinda Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $214.1K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Henan Jingxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $197.3K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Liaocheng Hitool Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $176.0K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Wuxi Chuangneng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $175.2K | 捣固机械、工程机械 |
| Yongkang Xinghu Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.4K | 带马达手动工具、其他风扇 |
| Ningbo Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.6K | 非自走式叉车、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电动滑轮提升机 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $701 |
| 2026-04-20 | 电动滑轮提升机 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $701 |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 电动滑轮提升机 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 电动滑轮提升机 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 电动滑轮提升机 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 电动滑轮提升机 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |