NTK Global Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 手工工具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP NTK TOàN CầU

103
进口笔数
0
出口笔数
$3.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $185.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $208.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $216.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $277.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $202.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $185.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $208.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $216.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $277.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $202.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106839162
企查查编码QVNC0N5V8R
成立日期2015-05-06
联系地址Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NTK TOÀN CẦU
企业英文名称NTK GLOBAL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912569968
邮箱mayxaydungntk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846799手工工具零件
846729其他电动手工具
732690其他钢铁制品
840790旋转活塞发动机
847910工程机械
842790非自走式叉车
846789带马达手动工具
842511电动滑轮提升机
843061捣固机械
846229数控金属成形机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$3.73M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Juying Hoisting Machinery Co., Ltd.中国15$741.1K焊接钢链、非电动提升机
Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国10$362.7K其他电动手工具、手工工具零件
Chongqing Lifan Suzhui Foreign Trade Co., Ltd.中国9$338.3K旋转活塞发动机、火花点火发电机组
Shanghai Jiezhou Engineering & Mechanism Co., Ltd.中国7$226.2K工程机械、功能机器零件
Taizhou Huangyan Xinda Construction Machinery Co., Ltd.中国6$214.1K手工工具零件、其他电动手工具
Liaocheng Hitool Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$206.7K其他电动手工具、手工工具零件
Henan Jingxuan Trading Co., Ltd.中国8$197.3K数控金属成形机、金属切割锯
Jiangsu Dynamic Construction Machinery Co., Ltd.中国4$156.1K工程机械、机床零件
Wuxi Chuangneng Machinery Mfg. Co., Ltd.中国4$147.1K捣固机械、工程机械
Yongkang Xinghu Power Machinery Co., Ltd.中国5$121.4K带马达手动工具、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23手工工具零件Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-23其他电动手工具Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$517
2026-06-23手工工具零件Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$261
2026-06-23其他电动手工具Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-23手工工具零件Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-23手工工具零件Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$188
2026-06-23其他电动手工具Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-23手工工具零件Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-23其他电动手工具Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-23手工工具零件Taizhou Vibrao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$211

相关企业 · 同类产品

NTK Global Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →