Hai Hoa Viet Nam Service & Trading Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 631 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI HOA VIệT NAM

84
进口笔数
631
出口笔数
$1.31M
进口金额
$16.88M
出口金额
2025-08-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.8K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-09进口 $100.0K · 3 笔出口 $30.0K · 8 笔2023-10进口 $73.5K · 6 笔出口 $7.5K · 4 笔2023-11进口 $136.2K · 9 笔出口 $6.7K · 6 笔2023-12进口 $103.5K · 7 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-01进口 $49.8K · 6 笔出口 $13.9K · 7 笔2024-02进口 $18.4K · 2 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-03进口 $473 · 1 笔出口 $24.9K · 10 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $14.53M · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 27 笔2024-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $64.5K · 17 笔2024-07进口 $102.9K · 7 笔出口 $68.9K · 25 笔2024-08进口 $46.7K · 5 笔出口 $47.9K · 20 笔2024-09进口 $41.3K · 3 笔出口 $51.7K · 20 笔2024-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $31.3K · 16 笔2024-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $64.7K · 14 笔2024-12进口 $78.0K · 8 笔出口 $41.5K · 17 笔2025-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $86.8K · 15 笔2025-02进口 $30.4K · 3 笔出口 $53.2K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 27 笔2025-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $68.1K · 18 笔2025-05进口 $29.0K · 3 笔出口 $100.5K · 26 笔2025-06进口 $37.8K · 3 笔出口 $34.9K · 16 笔2025-07进口 $29.5K · 2 笔出口 $99.7K · 23 笔2025-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $123.2K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.8K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-09进口 $100.0K · 3 笔出口 $30.0K · 8 笔2023-10进口 $73.5K · 6 笔出口 $7.5K · 4 笔2023-11进口 $136.2K · 9 笔出口 $6.7K · 6 笔2023-12进口 $103.5K · 7 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-01进口 $49.8K · 6 笔出口 $13.9K · 7 笔2024-02进口 $18.4K · 2 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-03进口 $473 · 1 笔出口 $24.9K · 10 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $14.53M · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 27 笔2024-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $64.5K · 17 笔2024-07进口 $102.9K · 7 笔出口 $68.9K · 25 笔2024-08进口 $46.7K · 5 笔出口 $47.9K · 20 笔2024-09进口 $41.3K · 3 笔出口 $51.7K · 20 笔2024-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $31.3K · 16 笔2024-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $64.7K · 14 笔2024-12进口 $78.0K · 8 笔出口 $41.5K · 17 笔2025-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $86.8K · 15 笔2025-02进口 $30.4K · 3 笔出口 $53.2K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 27 笔2025-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $68.1K · 18 笔2025-05进口 $29.0K · 3 笔出口 $100.5K · 26 笔2025-06进口 $37.8K · 3 笔出口 $34.9K · 16 笔2025-07进口 $29.5K · 2 笔出口 $99.7K · 23 笔2025-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $123.2K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号0202105397
企查查编码QVNQMDUMY0
成立日期2021-05-24
联系地址Số 6/63/161 Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI HOA VIỆT NAM
企业英文名称HAI HOA VIET NAM SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+84936072938
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
670290非塑料人造花果
580632其他人造窄幅布
392690其他塑料制品
540769聚酯机织物
392119其他泡沫塑料
670210塑料人造花
392093氨基树脂塑料片
392640塑料装饰品
560312人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
482190未印刷标签
392062PET塑料片材
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
392329非乙烯塑料袋
441520木托盘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$1.25M
越南4$53.9K
日本1$144

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南630$16.88M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanxian Zhongrui Shengshi Packaging Co., Ltd.中国28$649.7K人造纤维绳、其他塑料制品
Xiajin Meituo International Trade Co., Ltd.中国51$643.1K非塑料人造花果、其他人造窄幅布
Suzhou Oushuo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$10.0K弹性针织布、其他橡塑机械
Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国2$2.9K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Suzhou Defixun Precision Industry Co., Ltd.中国1$170其他铝制品、自粘塑料卷
Sousou Netshop日本1$144其他塑纺箱盒、纺织面料鞋

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南191$915.2K通信设备零件、其他塑料制品
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南87$433.6K其他电子IC、8471机器零件
CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南30$388.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南141$263.9K其他电子IC、其他塑料制品
Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南25$138.0K自粘塑料卷、瓦楞纸板
Fong Ho Co., Ltd.越南65$108.0K印刷标签、瓦楞纸箱
Lian Vietnam Technology Co., Ltd.越南41$83.0KABS共聚物、其他塑料制品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南10$30.3K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare Co., Ltd.越南11$20.1K其他塑料制品、自粘塑料片
(HONGKONG) HOMYATT INDUSTRIAL LTD中国香港12$5.3K其他纸制品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19其他人造窄幅布XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.3K
2025-08-19人造纤维绳XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.5K
2025-08-12其他人造窄幅布SHANXIAN ZHONGRUI SHENGSHI PACKAGING CO LTD中国$1.3K
2025-08-12人造纤维绳SHANXIAN ZHONGRUI SHENGSHI PACKAGING CO LTD中国$4.3K
2025-07-23其他人造窄幅布XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.5K
2025-07-01人造纤维绳XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.9K
2025-07-01其他人造窄幅布XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.1K
2025-06-27人造纤维绳SHANXIAN ZHONGRUI SHENGSHI PACKAGING CO LTD中国$10.1K
2025-06-23其他人造窄幅布XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.8K
2025-06-10其他人造窄幅布SHANXIAN ZHONGRUI SHENGSHI PACKAGING CO LTD中国$11.7K

出口(共 631)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未印刷标签ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$105
2026-04-28未印刷标签ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$105
2026-04-28未印刷标签ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$890
2026-04-28未印刷标签ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$359
2026-04-28未印刷标签ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$359
2026-04-28未印刷标签ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$890
2026-04-28未印刷标签ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$102
2026-04-28未印刷标签ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$1.1K
2026-04-28未印刷标签ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$102
2026-04-28未印刷标签ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Hai Hoa Viet Nam Service & Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →