Hai Hoa Viet Nam Service & Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 631 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI HOA VIệT NAM
84
进口笔数
631
出口笔数
$1.31M
进口金额
$16.88M
出口金额
2025-08-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202105397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMDUMY0 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Số 6/63/161 Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI HOA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAI HOA VIET NAM SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84936072938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392093 | 氨基树脂塑料片 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.25M |
| 越南 | 4 | $53.9K |
| 日本 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 630 | $16.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanxian Zhongrui Shengshi Packaging Co., Ltd. | 中国 | 28 | $649.7K | 人造纤维绳、其他塑料制品 |
| Xiajin Meituo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $643.1K | 非塑料人造花果、其他人造窄幅布 |
| Suzhou Oushuo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 弹性针织布、其他橡塑机械 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Suzhou Defixun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 其他铝制品、自粘塑料卷 |
| Sousou Netshop | 日本 | 1 | $144 | 其他塑纺箱盒、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 191 | $915.2K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 87 | $433.6K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 30 | $388.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 141 | $263.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $138.0K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 65 | $108.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 41 | $83.0K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 10 | $30.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| (HONGKONG) HOMYATT INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 12 | $5.3K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 其他人造窄幅布 | XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-19 | 人造纤维绳 | XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-08-12 | 其他人造窄幅布 | SHANXIAN ZHONGRUI SHENGSHI PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-12 | 人造纤维绳 | SHANXIAN ZHONGRUI SHENGSHI PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-23 | 其他人造窄幅布 | XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-07-01 | 人造纤维绳 | XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-01 | 其他人造窄幅布 | XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-06-27 | 人造纤维绳 | SHANXIAN ZHONGRUI SHENGSHI PACKAGING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-06-23 | 其他人造窄幅布 | XIA JIN MEI TUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-06-10 | 其他人造窄幅布 | SHANXIAN ZHONGRUI SHENGSHI PACKAGING CO LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 631)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $890 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $890 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1.1K |