Intimex Bao Loc Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 391 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Intimex Bảo Lộc
0
进口笔数
391
出口笔数
$0
进口金额
$118.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800912420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K1X0ER |
| 成立日期 | 2010-06-03 |
| 联系地址 | CN4 khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP INTIMEX BẢO LỘC |
| 企业英文名称 | INTIMEX BAO LOC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CN4 khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842633879009 |
| 传真 | 0633879989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 83 | $30.92M |
| 德国 | 74 | $27.27M |
| 新加坡 | 34 | $16.12M |
| 意大利 | 70 | $8.77M |
| 西班牙 | 34 | $4.91M |
| 法国 | 20 | $4.37M |
| 美国 | 13 | $3.97M |
| 荷兰 | 7 | $3.15M |
| 斯威士兰 | 4 | $1.74M |
| 比利时 | 8 | $1.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 33 | $16.09M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Volcafe Ltd. | 瑞士 | 24 | $11.52M | 未焙炒咖啡 |
| Hamburg Coffee Co. Hacofco GmbH | 德国 | 37 | $9.30M | 未焙炒咖啡 |
| VOLCAFE LTD COFFEE BUSINESS OF ED & F MAN COMMODITIES | 23 | $8.55M | 未焙炒咖啡 | |
| Volcafe Ltd. | 瑞士 | 15 | $6.33M | 未焙炒咖啡 |
| Sucafina S.A. | 法国 | 20 | $5.78M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| EDF Man Liquid Products Italia S.r.l. | 意大利 | 40 | $5.76M | 未焙炒咖啡、其他糖混合物 |
| Volcafe Iberia S.A. | 西班牙 | 32 | $4.70M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Touton S.A. | 法国 | 20 | $4.37M | 未焙炒咖啡、可可豆 |
| NKG Bero Italia S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 25 | $2.03M | 未焙炒咖啡、901119 |
近期贸易明细
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | DOBRYNIA-RUS LTD | — | $151.7K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | VOLCAFE LTD COFFEE BUSINESS OF ED & F MAN COMMODITIES | — | $1.09M |
| 2026-04-24 | 未焙炒咖啡 | TOUTON S.A.S | — | $308.4K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | VOLCAFE IBERIA SA | 西班牙 | $679.0K |
| 2026-04-20 | 未焙炒咖啡 | VOLCAFE LTD COFFEE BUSINESS OF ED & F MAN COMMODITIES | — | $230.3K |
| 2026-04-17 | 未焙炒咖啡 | VOLCAFE LTD COFFEE BUSINESS OF ED & F MAN COMMODITIES | — | $230.3K |
| 2026-04-17 | 未焙炒咖啡 | VOLCAFE LTD COFFEE BUSINESS OF ED & F MAN COMMODITIES | — | $752.5K |
| 2026-04-17 | 未焙炒咖啡 | VOLCAFE LTD COFFEE BUSINESS OF ED & F MAN COMMODITIES | — | $376.3K |
| 2026-04-17 | 未焙炒咖啡 | VOLCAFE LTD COFFEE BUSINESS OF ED & F MAN COMMODITIES | — | $755.4K |
| 2026-04-16 | 未焙炒咖啡 | VOLCAFE LTD COFFEE BUSINESS OF ED & F MAN COMMODITIES | — | $153.5K |