Thien Hai Trading and Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
- Facebook1
6
进口笔数
24
出口笔数
$50.7K
进口金额
$321.3K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2025-08-06
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310212660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RFWHEN |
| 成立日期 | 2010-08-20 |
| 联系地址 | 34/5 Đường 8B, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIÊN HẢI |
| 企业英文名称 | THIEN HAI TRADING SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/5 Đường 8B, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842822141022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $31.7K |
| 泰国 | 1 | $13.6K |
| 越南 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $321.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Archean Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Hangzhou Suchao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 卫生用品、玩具模型 |
| Hong Kong Taihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 制冷压缩机、液体过滤机械 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 缝纫针、辐射检测仪器 |
| Guangdong Taihe Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 制冷压缩机、其他风扇 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $281.8K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.8K | 氮、其他液化石油气 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.8K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 制冷压缩机 | Hong Kong Taihe Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-24 | 制冷压缩机 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-24 | 制冷压缩机 | Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $772 |
| 2024-07-24 | 制冷压缩机 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-24 | 制冷压缩机 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $473 |
| 2024-07-24 | 制冷压缩机 | Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $946 |
| 2024-06-26 | 制冷压缩机 | Shandong Archean Refrigeration Technology Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2024-06-26 | 制冷压缩机 | Shandong Archean Refrigeration Technology Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2024-06-26 | 制冷压缩机 | Shandong Archean Refrigeration Technology Co., Ltd. | 泰国 | $540 |
| 2024-06-26 | 制冷压缩机 | Shandong Archean Refrigeration Technology Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他风扇 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $238 |
| 2025-07-31 | 其他风扇 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2025-06-24 | 硫化橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $348 |
| 2025-06-24 | 非轻质石油 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $294 |
| 2025-06-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $294 |
| 2025-06-20 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $155 |
| 2025-06-20 | 硫化橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $348 |
| 2025-06-20 | 零售清洁粉剂 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $309 |
| 2025-06-20 | 零售清洁粉剂 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $348 |
| 2025-06-20 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $170 |