BMD Shipping & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và LOGISTICS BMD
365
进口笔数
196
出口笔数
$8.61M
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
146
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701919993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1KE0QC |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | 16 Hải Phúc, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS BMD |
| 企业英文名称 | BMD SHIPPING AND LOGISTICS COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 Hải Phúc, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842036562055 |
| 邮箱 | bmdhalong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.50M |
| 德国 | 103 | $1.15M |
| 中国 | 132 | $819.2K |
| 韩国 | 42 | $247.8K |
| 丹麦 | 22 | $155.3K |
| 瑞典 | 27 | $142.4K |
| 日本 | 37 | $116.3K |
| 希腊 | 15 | $83.2K |
| 美国 | 31 | $68.7K |
| 荷兰 | 18 | $56.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $710.8K |
| 利比里亚 | 35 | $125.3K |
| 马绍尔群岛 | 30 | $90.1K |
| 巴拿马 | 7 | $13.5K |
| 新加坡 | 6 | $11.2K |
| 马耳他 | 6 | $10.3K |
| 希腊 | 3 | $9.5K |
| 中国香港 | 2 | $5.8K |
| 哥斯达黎加 | 4 | $5.6K |
| 几内亚 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 146)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oldendorff Carriers GmbH & Co. KG | 德国 | 29 | $5.86M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Hamburg Express Gmbh | 德国 | 31 | $695.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Hamburg Express | 德国 | 25 | $292.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Caesar Shipping Services (China) Co., Ltd. | 中国 | 33 | $265.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Hamburg-Express GmbH | 德国 | 7 | $260.6K | 非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器 |
| Hamburg-Express | 德国 | 9 | $97.4K | 内燃机滤油器、其他电气开关 |
| Shanghai Youth Shipping Co., Ltd. | 中国 | 16 | $74.2K | 999907、阀门龙头 |
| Swift Marine B.V. | 荷兰 | 10 | $65.2K | 999907、柴油机零件 |
| UCI Airfreight Japan Inc. | 日本 | 9 | $30.5K | 其他硫化橡胶制品、其他车辆零件 |
| Fuji Global Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $14.4K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharaf Shipping Agency (SSA Guinea) | 几内亚 | 1 | $4.8K | 液体气体测量仪 |
| dcec259507d906aaec6ee040d3ee7c56 | 2 | $2.0K | ||
| Ben Geneve | 澳大利亚 | 1 | $2.0K | 压力测量仪 |
| Everllence Filial Of Everllence Se Germany | 丹麦 | 1 | $1.9K | 其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓 |
| W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.9K | 飞机零件、浮动结构 |
| Survitec Safety Solutions China | 中国 | 1 | $1.6K | 金属增强橡胶管 |
| SLK Caesar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他矿物制品 |
| MASTER OF MV EURIPIDES GRAECIA | 新加坡 | 1 | $1.0K | 球面滚子轴承、轴承座 |
| Rizhao Yzh Shipping Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 过滤净化器零件、紫外线红外线灯 |
| Hamburg Express GmbH | 德国 | 2 | $750 | 其他有机化合物、其他咪唑化合物 |
近期贸易明细
进口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SWIFT GLOBAL MARINE PTE LTD | 南非 | $800 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SWIFT GLOBAL MARINE PTE LTD | 南非 | $800 |
| 2026-04-24 | 金属复合垫圈 | SWIFT MARINE BV | 希腊 | $228 |
| 2026-04-24 | 金属复合垫圈 | NAVITAS COMPANIA MARITIMA | 丹麦 | $198 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | SWIFT MARINE BV | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SWIFT MARINE BV | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SWIFT MARINE BV | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 内燃机滤油器 | SWIFT MARINE BV | 韩国 | $850 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | SWIFT MARINE BV | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SWIFT MARINE BV | 韩国 | $8 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | — | 马耳他 | $800 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | — | — | $112 |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 马绍尔群岛 | $28 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | — | — | $38 |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 马绍尔群岛 | $14 |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 马绍尔群岛 | $56 |
| 2026-04-24 | 车辆仪表钟 | — | — | $1.1K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 马绍尔群岛 | $18 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | — | — | $2.0K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | — | — | $80 |