BMD Shipping & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và LOGISTICS BMD

365
进口笔数
196
出口笔数
$8.61M
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
146
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.7K · 4 笔出口 $13.8K · 3 笔2023-09进口 $78.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $121.9K · 8 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-01进口 $49.1K · 13 笔出口 $31.5K · 12 笔2024-02进口 $94.1K · 9 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-03进口 $56.4K · 6 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-04进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.54M · 10 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-06进口 $45.0K · 7 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-07进口 $28.3K · 6 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-08进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.9K · 5 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-10进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 7 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-12进口 $21.6K · 5 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-01进口 $151.1K · 12 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-02进口 $53.3K · 10 笔出口 $52.8K · 9 笔2025-03进口 $64.0K · 17 笔出口 $25.7K · 14 笔2025-04进口 $292.2K · 9 笔出口 $263.1K · 5 笔2025-05进口 $39.4K · 8 笔出口 $31.0K · 7 笔2025-06进口 $62.8K · 10 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-07进口 $121.4K · 10 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-08进口 $111.1K · 8 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-09进口 $163.2K · 24 笔出口 $97.9K · 18 笔2025-10进口 $197.5K · 18 笔出口 $74.5K · 11 笔2025-11进口 $100.6K · 13 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-12进口 $80.4K · 7 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-01进口 $158.0K · 4 笔出口 $330 · 1 笔2026-02进口 $34.0K · 14 笔出口 $13.6K · 8 笔2026-03进口 $31.0K · 9 笔出口 $2.9K · 5 笔2026-04进口 $207.3K · 21 笔出口 $78.9K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.7K · 4 笔出口 $13.8K · 3 笔2023-09进口 $78.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $121.9K · 8 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-01进口 $49.1K · 13 笔出口 $31.5K · 12 笔2024-02进口 $94.1K · 9 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-03进口 $56.4K · 6 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-04进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.54M · 10 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-06进口 $45.0K · 7 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-07进口 $28.3K · 6 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-08进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.9K · 5 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-10进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 7 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-12进口 $21.6K · 5 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-01进口 $151.1K · 12 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-02进口 $53.3K · 10 笔出口 $52.8K · 9 笔2025-03进口 $64.0K · 17 笔出口 $25.7K · 14 笔2025-04进口 $292.2K · 9 笔出口 $263.1K · 5 笔2025-05进口 $39.4K · 8 笔出口 $31.0K · 7 笔2025-06进口 $62.8K · 10 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-07进口 $121.4K · 10 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-08进口 $111.1K · 8 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-09进口 $163.2K · 24 笔出口 $97.9K · 18 笔2025-10进口 $197.5K · 18 笔出口 $74.5K · 11 笔2025-11进口 $100.6K · 13 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-12进口 $80.4K · 7 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-01进口 $158.0K · 4 笔出口 $330 · 1 笔2026-02进口 $34.0K · 14 笔出口 $13.6K · 8 笔2026-03进口 $31.0K · 9 笔出口 $2.9K · 5 笔2026-04进口 $207.3K · 21 笔出口 $78.9K · 21 笔

工商档案

企业注册号5701919993
企查查编码QVNW1KE0QC
成立日期2018-02-06
联系地址16 Hải Phúc, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS BMD
企业英文名称BMD SHIPPING AND LOGISTICS COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址16 Hải Phúc, Phường Hạ Long, Quảng Ninh
经营范围0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842036562055
邮箱bmdhalong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
853650其他电气开关
848410金属复合垫圈
848420机械密封件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
841391泵零件

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
848180阀门龙头
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
848420机械密封件
853710电力控制板
848330轴承座
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$5.50M
德国103$1.15M
中国132$819.2K
韩国42$247.8K
丹麦22$155.3K
瑞典27$142.4K
日本37$116.3K
希腊15$83.2K
美国31$68.7K
荷兰18$56.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$710.8K
利比里亚35$125.3K
马绍尔群岛30$90.1K
巴拿马7$13.5K
新加坡6$11.2K
马耳他6$10.3K
希腊3$9.5K
中国香港2$5.8K
哥斯达黎加4$5.6K
几内亚1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oldendorff Carriers GmbH & Co. KG德国29$5.86M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Hamburg Express Gmbh德国31$695.2K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Hamburg Express德国25$292.6K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
Caesar Shipping Services (China) Co., Ltd.中国33$265.7K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
Hamburg-Express GmbH德国7$260.6K非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器
Hamburg-Express德国9$97.4K内燃机滤油器、其他电气开关
Shanghai Youth Shipping Co., Ltd.中国16$74.2K999907、阀门龙头
Swift Marine B.V.荷兰10$65.2K999907、柴油机零件
UCI Airfreight Japan Inc.日本9$30.5K其他硫化橡胶制品、其他车辆零件
Fuji Global Logistics Co., Ltd.韩国8$14.4K非泡沫橡胶密封件、999907

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharaf Shipping Agency (SSA Guinea)几内亚1$4.8K液体气体测量仪
dcec259507d906aaec6ee040d3ee7c562$2.0K
Ben Geneve澳大利亚1$2.0K压力测量仪
Everllence Filial Of Everllence Se Germany丹麦1$1.9K其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓
W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd.新加坡2$1.9K飞机零件、浮动结构
Survitec Safety Solutions China中国1$1.6K金属增强橡胶管
SLK Caesar Logistics Co., Ltd.中国1$1.1K非泡沫橡胶密封件、其他矿物制品
MASTER OF MV EURIPIDES GRAECIA新加坡1$1.0K球面滚子轴承、轴承座
Rizhao Yzh Shipping Agency Co., Ltd.中国1$1.0K过滤净化器零件、紫外线红外线灯
Hamburg Express GmbH德国2$750其他有机化合物、其他咪唑化合物

近期贸易明细

进口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27静止变流器SWIFT GLOBAL MARINE PTE LTD南非$800
2026-04-27静止变流器SWIFT GLOBAL MARINE PTE LTD南非$800
2026-04-24金属复合垫圈SWIFT MARINE BV希腊$228
2026-04-24金属复合垫圈NAVITAS COMPANIA MARITIMA丹麦$198
2026-04-24止回阀SWIFT MARINE BV韩国$12.8K
2026-04-24非螺纹垫圈SWIFT MARINE BV韩国$2.0K
2026-04-24非螺纹垫圈SWIFT MARINE BV韩国$2.0K
2026-04-24内燃机滤油器SWIFT MARINE BV韩国$850
2026-04-24泵零件SWIFT MARINE BV韩国$3.6K
2026-04-24非螺纹垫圈SWIFT MARINE BV韩国$8

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27静止变流器马耳他$800
2026-04-25非螺纹垫圈$112
2026-04-25非泡沫橡胶密封件马绍尔群岛$28
2026-04-25钢铁螺钉螺栓$38
2026-04-25非泡沫橡胶密封件马绍尔群岛$14
2026-04-25非泡沫橡胶密封件马绍尔群岛$56
2026-04-24车辆仪表钟$1.1K
2026-04-24非泡沫橡胶密封件马绍尔群岛$18
2026-04-24非螺纹垫圈$2.0K
2026-04-24非螺纹垫圈$80

相关企业 · 同类产品

BMD Shipping & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →