BMD Shipping & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 406 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và LOGISTICS BMD

406
进口笔数
226
出口笔数
$8.89M
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
149
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.54M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $121.9K · 8 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-01进口 $49.1K · 13 笔出口 $31.5K · 12 笔2024-02进口 $94.1K · 9 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-03进口 $56.4K · 6 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-04进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.54M · 10 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-06进口 $45.0K · 7 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-07进口 $28.3K · 6 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-08进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.9K · 5 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-10进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 7 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-12进口 $21.6K · 5 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-01进口 $151.1K · 12 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-02进口 $53.3K · 10 笔出口 $52.8K · 9 笔2025-03进口 $64.0K · 17 笔出口 $25.7K · 14 笔2025-04进口 $292.2K · 9 笔出口 $263.1K · 5 笔2025-05进口 $39.4K · 8 笔出口 $31.0K · 7 笔2025-06进口 $62.8K · 10 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-07进口 $121.4K · 10 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-08进口 $111.1K · 8 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-09进口 $163.2K · 24 笔出口 $97.9K · 18 笔2025-10进口 $197.5K · 18 笔出口 $74.5K · 11 笔2025-11进口 $100.6K · 13 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-12进口 $80.4K · 7 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-01进口 $158.0K · 4 笔出口 $330 · 1 笔2026-02进口 $34.0K · 14 笔出口 $13.6K · 8 笔2026-03进口 $31.0K · 9 笔出口 $2.9K · 5 笔2026-04进口 $207.3K · 21 笔出口 $78.9K · 21 笔2026-05进口 $110.2K · 10 笔出口 $16.1K · 6 笔2026-06进口 $77.4K · 19 笔出口 $64.1K · 16 笔2026-07进口 $86.2K · 12 笔出口 $17.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $121.9K · 8 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-01进口 $49.1K · 13 笔出口 $31.5K · 12 笔2024-02进口 $94.1K · 9 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-03进口 $56.4K · 6 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-04进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.54M · 10 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-06进口 $45.0K · 7 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-07进口 $28.3K · 6 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-08进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.9K · 5 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-10进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 7 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-12进口 $21.6K · 5 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-01进口 $151.1K · 12 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-02进口 $53.3K · 10 笔出口 $52.8K · 9 笔2025-03进口 $64.0K · 17 笔出口 $25.7K · 14 笔2025-04进口 $292.2K · 9 笔出口 $263.1K · 5 笔2025-05进口 $39.4K · 8 笔出口 $31.0K · 7 笔2025-06进口 $62.8K · 10 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-07进口 $121.4K · 10 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-08进口 $111.1K · 8 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-09进口 $163.2K · 24 笔出口 $97.9K · 18 笔2025-10进口 $197.5K · 18 笔出口 $74.5K · 11 笔2025-11进口 $100.6K · 13 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-12进口 $80.4K · 7 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-01进口 $158.0K · 4 笔出口 $330 · 1 笔2026-02进口 $34.0K · 14 笔出口 $13.6K · 8 笔2026-03进口 $31.0K · 9 笔出口 $2.9K · 5 笔2026-04进口 $207.3K · 21 笔出口 $78.9K · 21 笔2026-05进口 $110.2K · 10 笔出口 $16.1K · 6 笔2026-06进口 $77.4K · 19 笔出口 $64.1K · 16 笔2026-07进口 $86.2K · 12 笔出口 $17.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号5701919993
企查查编码QVNW1KE0QC
成立日期2018-02-06
联系地址16 Hải Phúc, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS BMD
企业英文名称BMD SHIPPING AND LOGISTICS COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址16 Hải Phúc, Phường Hạ Long, Quảng Ninh
经营范围0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842036562055
邮箱bmdhalong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
853650其他电气开关
848410金属复合垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
848420机械密封件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
841391泵零件

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
848420机械密封件
841391泵零件
853710电力控制板
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$5.50M
德国109$1.23M
中国151$902.6K
韩国48$254.5K
丹麦24$156.9K
瑞典28$142.5K
日本40$137.9K
希腊20$87.1K
澳大利亚2$72.1K
美国31$68.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$710.8K
利比里亚41$153.2K
马绍尔群岛43$138.4K
巴拿马9$15.3K
马耳他11$14.5K
新加坡6$11.2K
希腊3$9.5K
中国香港2$5.8K
哥斯达黎加4$5.6K
几内亚1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 149)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oldendorff Carriers GmbH & Co. KG德国30$5.86M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Hamburg Express Gmbh德国31$695.2K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Hamburg-Express GmbH德国11$397.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Hamburg Express德国25$292.6K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
Caesar Shipping Services (China) Co., Ltd.中国35$287.1K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
Shanghai Youth Shipping Co., Ltd.中国23$107.9K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Hamburg-Express德国9$97.4K内燃机滤油器、其他电气开关
Swift Marine B.V.荷兰23$94.9K999907、柴油机零件
RMS Marine Service Co., Ltd.中国8$59.2K其他钢铁制品、阀门龙头
UCI Airfreight Japan Inc.日本10$50.5K猎步枪零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MV MOUNTAIN LION马绍尔群岛8$57.0K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
MV ROBERT OLDENDORFF利比里亚6$22.0K非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母
MV CARIBOO马绍尔群岛5$14.8K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
MV JUNIOR利比里亚2$13.8K非泡沫橡胶密封件、液压发动机
MV UNION VOYAGER希腊3$9.5K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
MV JAG AMOL马绍尔群岛3$9.1K非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件
MV BULK PRIDE巴拿马3$3.4K非泡沫橡胶密封件、泵零件
MV MOUNTAIN LION3$3.3K非螺纹垫圈、非轻质石油
MV UNION VOYAGER3$3.2K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
MV KYOTO TOWER利比里亚5$1.3K非泡沫橡胶密封件、其他矿物制品

近期贸易明细

进口(共 406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28电力控制板Johnasia Shipping (S) Pte. Ltd.新加坡$600
2026-07-18乙烯聚合物塑料NOAH ARK MARINE SERVICE COMPANY LIMITED中国$3.8K
2026-07-16其他塑料制品Hamburg-Express GmbH德国$3.1K
2026-07-16分析仪器Swift Marine B.V.韩国$134
2026-07-16齿轮及变速器Hamburg-Express GmbH德国$6.2K
2026-07-16内燃机滤油器Hamburg-Express GmbH德国$1.1K
2026-07-16工业热交换器Hamburg-Express GmbH中国$841
2026-07-16内燃机滤油器Hamburg-Express GmbH德国$1.5K
2026-07-16内燃机滤油器Hamburg-Express GmbH德国$1.8K
2026-07-16其他电气开关Swift Marine B.V.韩国$108

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板MV EIRINI S利比里亚$600
2026-07-16压力测量仪MV CARDIFF马耳他$90
2026-07-16炉用零件MV CARDIFF马耳他$30
2026-07-16自动控制仪器MV CARDIFF马耳他$25
2026-07-16其他电气开关MV CARDIFF马耳他$230
2026-07-161000伏以下电路保护器MV CARDIFF马耳他$195
2026-07-161000伏以下电路保护器MV CARDIFF马耳他$100
2026-07-16信号装置零件MV CARDIFF马耳他$230
2026-07-16其他电气开关MV CARDIFF马耳他$108
2026-07-16炉用零件MV CARDIFF马耳他$68

相关企业 · 同类产品

BMD Shipping & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →