BMD Shipping & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 406 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và LOGISTICS BMD
406
进口笔数
226
出口笔数
$8.89M
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
149
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701919993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1KE0QC |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | 16 Hải Phúc, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS BMD |
| 企业英文名称 | BMD SHIPPING AND LOGISTICS COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 Hải Phúc, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842036562055 |
| 邮箱 | bmdhalong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.50M |
| 德国 | 109 | $1.23M |
| 中国 | 151 | $902.6K |
| 韩国 | 48 | $254.5K |
| 丹麦 | 24 | $156.9K |
| 瑞典 | 28 | $142.5K |
| 日本 | 40 | $137.9K |
| 希腊 | 20 | $87.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $72.1K |
| 美国 | 31 | $68.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $710.8K |
| 利比里亚 | 41 | $153.2K |
| 马绍尔群岛 | 43 | $138.4K |
| 巴拿马 | 9 | $15.3K |
| 马耳他 | 11 | $14.5K |
| 新加坡 | 6 | $11.2K |
| 希腊 | 3 | $9.5K |
| 中国香港 | 2 | $5.8K |
| 哥斯达黎加 | 4 | $5.6K |
| 几内亚 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oldendorff Carriers GmbH & Co. KG | 德国 | 30 | $5.86M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Hamburg Express Gmbh | 德国 | 31 | $695.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Hamburg-Express GmbH | 德国 | 11 | $397.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Hamburg Express | 德国 | 25 | $292.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Caesar Shipping Services (China) Co., Ltd. | 中国 | 35 | $287.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Shanghai Youth Shipping Co., Ltd. | 中国 | 23 | $107.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Hamburg-Express | 德国 | 9 | $97.4K | 内燃机滤油器、其他电气开关 |
| Swift Marine B.V. | 荷兰 | 23 | $94.9K | 999907、柴油机零件 |
| RMS Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 8 | $59.2K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| UCI Airfreight Japan Inc. | 日本 | 10 | $50.5K | 猎步枪零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV MOUNTAIN LION | 马绍尔群岛 | 8 | $57.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| MV ROBERT OLDENDORFF | 利比里亚 | 6 | $22.0K | 非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母 |
| MV CARIBOO | 马绍尔群岛 | 5 | $14.8K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| MV JUNIOR | 利比里亚 | 2 | $13.8K | 非泡沫橡胶密封件、液压发动机 |
| MV UNION VOYAGER | 希腊 | 3 | $9.5K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| MV JAG AMOL | 马绍尔群岛 | 3 | $9.1K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| MV BULK PRIDE | 巴拿马 | 3 | $3.4K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| MV MOUNTAIN LION | 3 | $3.3K | 非螺纹垫圈、非轻质石油 | |
| MV UNION VOYAGER | 3 | $3.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 | |
| MV KYOTO TOWER | 利比里亚 | 5 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 电力控制板 | Johnasia Shipping (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $600 |
| 2026-07-18 | 乙烯聚合物塑料 | NOAH ARK MARINE SERVICE COMPANY LIMITED | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-16 | 其他塑料制品 | Hamburg-Express GmbH | 德国 | $3.1K |
| 2026-07-16 | 分析仪器 | Swift Marine B.V. | 韩国 | $134 |
| 2026-07-16 | 齿轮及变速器 | Hamburg-Express GmbH | 德国 | $6.2K |
| 2026-07-16 | 内燃机滤油器 | Hamburg-Express GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-07-16 | 工业热交换器 | Hamburg-Express GmbH | 中国 | $841 |
| 2026-07-16 | 内燃机滤油器 | Hamburg-Express GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-07-16 | 内燃机滤油器 | Hamburg-Express GmbH | 德国 | $1.8K |
| 2026-07-16 | 其他电气开关 | Swift Marine B.V. | 韩国 | $108 |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电力控制板 | MV EIRINI S | 利比里亚 | $600 |
| 2026-07-16 | 压力测量仪 | MV CARDIFF | 马耳他 | $90 |
| 2026-07-16 | 炉用零件 | MV CARDIFF | 马耳他 | $30 |
| 2026-07-16 | 自动控制仪器 | MV CARDIFF | 马耳他 | $25 |
| 2026-07-16 | 其他电气开关 | MV CARDIFF | 马耳他 | $230 |
| 2026-07-16 | 1000伏以下电路保护器 | MV CARDIFF | 马耳他 | $195 |
| 2026-07-16 | 1000伏以下电路保护器 | MV CARDIFF | 马耳他 | $100 |
| 2026-07-16 | 信号装置零件 | MV CARDIFF | 马耳他 | $230 |
| 2026-07-16 | 其他电气开关 | MV CARDIFF | 马耳他 | $108 |
| 2026-07-16 | 炉用零件 | MV CARDIFF | 马耳他 | $68 |