Gold Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 塑料管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD VIệT
52
进口笔数
0
出口笔数
$877.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001664798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH97AFGK |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Căn hộ số A216OT1 ("Officetel") tầng 16 tòa Aqua 2 Vinhomes Golden River, số 02 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD VIỆT |
| 企业英文名称 | GOLD VIET LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số A216OT1 ("Officetel") tầng 16 tòa Aqua 2 Vinhomes, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84935883738 |
| 邮箱 | kinhdoanh.goldviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842482 | 其他农用机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $877.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $450.6K | 塑料管、喷雾机零件 |
| VALUEUP INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 20 | $168.3K | 钢铁铸件、不锈钢管配件 |
| Taizhou Luqiao Lamsin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.1K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Hebei CRD Irrigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.3K | 非便携喷雾器、喷枪 |
| Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation | 中国 | 3 | $57.1K | 传动部件、螺纹加工工具 |
| Tangshan Zhifu Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 塑料管件、8477机器零件 |
| Nantong NTEC Monofilament Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他单丝、塑料棒材及型材 |
| Liu Xinliang | 中国 | 1 | $40 | 其他农用机械 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 阀门龙头 | VALUEUP INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-09 | 阀门龙头 | VALUEUP INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $4.4K |
| 2025-06-09 | 阀门龙头 | VALUEUP INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-19 | 阀门龙头 | VALUEUP INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-19 | 阀门龙头 | VALUEUP INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $5.7K |
| 2025-03-26 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-03-26 | 钢铁铸件 | VALUEUP INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-26 | 钢铁铸件 | VALUEUP INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $317 |
| 2025-03-26 | 钢铁铸件 | VALUEUP INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $362 |
| 2025-03-26 | 钢铁铸件 | VALUEUP INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $2.4K |