Kim Nguyen Binh Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 鱼钩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAJOR CRAFT ASEAN
91
进口笔数
0
出口笔数
$182.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603720645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN027YC3D |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Số E25, KP 6, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAJOR CRAFT ASEAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1188 Khu phố 7 đường Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84983330018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950720 | 鱼钩 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $109.1K |
| 越南 | 59 | $62.7K |
| 日本 | 37 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Major Craft Co., Ltd. | 日本 | 84 | $158.6K | 鱼钩、钓鱼竿 |
| Major Craft Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.5K | 钓鱼竿、鱼钩 |
| Major Craft Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.5K | 其他头饰、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他头饰 | Major Craft Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Major Craft Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他头饰 | Major Craft Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Major Craft Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他头饰 | Major Craft Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-04-23 | 其他头饰 | Major Craft Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Major Craft Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他头饰 | Major Craft Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Major Craft Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Major Craft Co., Ltd. | 中国 | $12 |