An Vuong International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế AN VươNG

72
进口笔数
0
出口笔数
$523.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $847 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $101.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $847 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $101.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107762522
企查查编码QVNB20QJJB
成立日期2017-03-15
联系地址Số nhà 19 ngách 160/7 đường Lương Thế vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AN VƯƠNG
企业英文名称AN VUONG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 19 ngách 160/7 đường Lương Thế vinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84982898864
邮箱vngmail@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
851439其他电炉
853710电力控制板
842220瓶清洁干燥机
843810面包面食机械
842219商用洗碗机
841869其他制冷设备
84512910公斤以上干衣机
392690其他塑料制品
842240包装机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$137.5K
意大利24$119.2K
韩国6$83.7K
中国台湾1$47.0K
荷兰1$45.0K
德国9$35.7K
美国1$33.0K
泰国1$8.1K
西班牙6$7.6K
新西兰2$6.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Co., Ltd.韩国3$54.0K商用洗碗机、热饮食品加热设备
Instron (Thailand) Ltd.泰国7$46.4K商用洗碗机、其他塑料制品
Tecnoinox S.R.L. Socio Unico意大利9$43.5K热饮食品加热设备、冷藏家具
MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG德国8$34.2K热饮食品加热设备、其他钢铁制品
Comenda Ali Group S.R.L.A. Socio Unico意大利4$19.9K商用洗碗机、机械零件
Sammic Asia Pte. Ltd.新加坡6$18.2K热饮食品加热设备、包装机械
Vesta S.r.l.意大利3$8.8K其他电炉、家用炊具
Jiangsu IC Electromechanical Technology Co., Ltd.中国2$6.6K熨烫机、纺织处理机械
MOFFAT LIMITED新西兰2$6.4K热饮食品加热设备、工业炉具零件
Onnera Laundry Barcelona S.A.西班牙3$62610公斤以上干衣机、大型洗衣机

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19热饮食品加热设备CHINDUCS COMMERCIAL APPLIANCE MANUFACTURING (LIANYUNGANG) CO.,LTD中国$4.0K
2026-05-19面包面食机械RAM S.r.l.意大利$23.0K
2026-05-08面包面食机械AM MANUFACTURING COMPANY美国$33.0K
2026-05-07包装机械Henkelman B.V.荷兰$45.0K
2026-04-09面包面食机械Two Thousand Machinery Co., Ltd.中国$4.4K
2026-04-09面包面食机械Two Thousand Machinery Co., Ltd.中国$4.4K
2026-04-08其他制冷设备Huangshi Dongbei Refrigeration Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-08其他制冷设备Huangshi Dongbei Refrigeration Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-03非LCD/OLED显示模组Onnera Laundry Barcelona S.A.西班牙$95
2026-04-03非LCD/OLED显示模组Onnera Laundry Barcelona S.A.西班牙$95

相关企业 · 同类产品

An Vuong International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →