An Vuong International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế AN VươNG
68
进口笔数
0
出口笔数
$418.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107762522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB20QJJB |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Số nhà 19 ngách 160/7 đường Lương Thế vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AN VƯƠNG |
| 企业英文名称 | AN VUONG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 ngách 160/7 đường Lương Thế vinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84982898864 |
| 邮箱 | vngmail@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $133.5K |
| 意大利 | 23 | $96.2K |
| 韩国 | 6 | $83.7K |
| 中国台湾 | 1 | $47.0K |
| 德国 | 9 | $35.7K |
| 泰国 | 1 | $8.1K |
| 西班牙 | 6 | $7.6K |
| 新西兰 | 2 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $54.0K | 商用洗碗机、电热电阻器 |
| Instron (Thailand) Ltd. | 泰国 | 7 | $46.4K | 商用洗碗机、其他钢铁制品 |
| Tecnoinox S.R.L. Socio Unico | 意大利 | 9 | $43.5K | 热饮食品加热设备、工业电炉 |
| MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $34.2K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
| Comenda Ali Group S.R.L.A. Socio Unico | 意大利 | 4 | $19.9K | 商用洗碗机、机械零件 |
| Sammic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $18.2K | 包装机械、果蔬加工机械 |
| Vesta S.r.l. | 意大利 | 3 | $8.8K | 其他电炉、家用炊具 |
| Jiangsu IC Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 熨烫机、混合式锅炉 |
| MOFFAT LIMITED | 新西兰 | 2 | $6.4K | 热饮食品加热设备、工业炉具零件 |
| Onnera Laundry Barcelona S.A. | 西班牙 | 3 | $626 | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 面包面食机械 | TWO THOUSAND MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 面包面食机械 | TWO THOUSAND MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 其他制冷设备 | HUANGSHI DONGBEI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 其他制冷设备 | HUANGSHI DONGBEI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-03 | 非LCD/OLED显示模组 | ONNERA LAUNDRY BARCELONA SA | 西班牙 | $95 |
| 2026-04-03 | 非LCD/OLED显示模组 | ONNERA LAUNDRY BARCELONA SA | 西班牙 | $95 |
| 2026-03-28 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-28 | 食品加工机械 | TSUNG HSING FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $47.0K |
| 2026-03-20 | 非LCD/OLED显示模组 | ONNERA LAUNDRY BARCELONA SA | 西班牙 | $95 |
| 2026-03-04 | 其他电炉 | MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG | 德国 | $9.0K |