SP International Shipping Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 706 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế SP

706
进口笔数
3
出口笔数
$17.70M
进口金额
$57.6K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2025-04-13
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $185.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $423.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $486.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $361.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $376.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $375.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $472.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $522.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $394.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $704.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $784.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $393.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $554.4K · 26 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-01进口 $280.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $210.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $641.0K · 23 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-04进口 $606.0K · 21 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-05进口 $487.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.21M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $960.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.19M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $415.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $639.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $754.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $601.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $857.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.04M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $238.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $133.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $185.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $423.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $486.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $361.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $376.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $375.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $472.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $522.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $394.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $704.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $784.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $393.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $554.4K · 26 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-01进口 $280.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $210.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $641.0K · 23 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-04进口 $606.0K · 21 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-05进口 $487.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.21M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $960.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.19M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $415.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $639.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $754.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $601.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $857.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.04M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $238.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $133.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900890190
企查查编码QVNYVMH9T2
成立日期2022-10-10
联系地址Số 17/234, đường Chu Văn An, khối 5, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ SP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84978025656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
392490塑料家用制品
732690其他钢铁制品
950691体育器材
848180阀门龙头
630790其他纺织制品
961700真空瓶及零件
901910治疗按摩器具
901831注射器

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
620463女式化纤裤
610423女式化纤套装
610690非棉针织女衫
610990非棉针织背心
620453女式化纤裙
621050女式纺织服装
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
621149其他女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国706$17.70M
法国3$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$57.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国255$6.48M其他塑料制品、塑纺容器
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国242$6.12M其他塑料制品、体育器材
Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd.中国56$1.80M其他塑料制品、塑纺容器
Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd.中国57$1.09M非黑印刷油墨、单功能打印机
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国57$758.1K非办公金属家具、其他塑料制品
Guangxi Mingdajiye Import & Export Trading Co., Ltd.中国22$743.3K鸟类羽毛及部件、其他塑料制品
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$318.1K摩托车及配件、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.古巴17$272.6K阀门龙头、过滤净化器零件
Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd.中国8$117.7K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国3$57.6K化纤连衣裙、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 706)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03柴油机零件Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$316
2026-06-03其他离心泵Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-03其他离心泵Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-03其他风扇Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-03柴油机零件Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$568
2026-06-03柴油机零件Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$555
2026-06-03其他离心泵Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$6.2K
2026-06-03柴油机零件Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-03柴油机零件Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$248
2026-06-03计量计数器Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$6.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-13女式化纤服装Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2025-04-13女式化纤服装Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2025-04-13女式化纤服装Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2025-04-13男式化纤服装WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$451
2025-04-13女式化纤套装Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国$10.7K
2025-04-13女式化纤服装WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$2.9K
2025-04-13女式化纤服装Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国$3.1K
2025-04-13女式化纤服装WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$974
2025-04-13化纤连衣裙Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国$6.2K
2025-04-13男式化纤服装Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国$5.7K

相关企业 · 同类产品

SP International Shipping Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →