Central Auto Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu ôtô Miền Trung
12
进口笔数
0
出口笔数
$67.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802256987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3D7RBE |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Km 325, đường tránh thành phố, Phường Quảng Thành, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÔTÔ MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | CENTRAL AUTO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 325, đường tránh thành phố, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84868537999 |
| 邮箱 | otomientrung1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854430 | 车用线束 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $67.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chery Commercial Vehicle (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $62.7K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、电动车 |
| Chery Commercial Vehicle (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $4.5K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 车用照明信号装置 | CHERY COMMERCIAL VEHICLE (ANHUI) CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-02-26 | 车用照明信号装置 | CHERY COMMERCIAL VEHICLE (ANHUI) CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-02-26 | 车用照明信号装置 | CHERY COMMERCIAL VEHICLE (ANHUI) CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-02-26 | 车用照明信号装置 | CHERY COMMERCIAL VEHICLE (ANHUI) CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-12-11 | 车用照明信号装置 | CHERY COMMERCIAL VEHICLE (ANHUI) CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-12-11 | 车用照明信号装置 | CHERY COMMERCIAL VEHICLE (ANHUI) CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-12-11 | 车用照明信号装置 | CHERY COMMERCIAL VEHICLE (ANHUI) CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-12-11 | 车用照明信号装置 | CHERY COMMERCIAL VEHICLE (ANHUI) CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-05-16 | 贱金属铰链 | CHERY COMMERCIAL VEHICLE (ANHUI) CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-05-16 | 车辆制动零件 | CHERY COMMERCIAL VEHICLE (ANHUI) CO LTD | 中国 | $331 |