Viet Hoang Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô VIệT HOàNG
116
进口笔数
0
出口笔数
$803.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202207818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9656EB4 |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số 29 đường Gom, chân cầu An Đồng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ VIỆT HOÀNG |
| 企业英文名称 | VIET HOANG AUTO PART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 đường Gom, chân cầu An Đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0914863663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 116 | $801.6K |
| 中国 | 8 | $752 |
| 日本 | 8 | $562 |
| 越南 | 2 | $92 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auto Parts Co. | 韩国 | 66 | $446.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| CS Auto Parts Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $353.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Auto Parts Co. | 加拿大 | 4 | $2.6K | 柴油机零件、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 卤钨灯 | AUTO PARTS CO | 韩国 | $384 |
| 2026-04-06 | 转向系统零件 | AUTO PARTS CO | 韩国 | $30 |
| 2026-04-06 | 金属复合垫圈 | AUTO PARTS CO | 韩国 | $39 |
| 2026-04-06 | 车用照明信号装置 | AUTO PARTS CO | 韩国 | $8 |
| 2026-04-06 | 车轮零件 | AUTO PARTS CO | 韩国 | $108 |
| 2026-04-06 | 车身零件 | AUTO PARTS CO | 韩国 | $140 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | AUTO PARTS CO | 韩国 | $27 |
| 2026-04-06 | 柴油机零件 | AUTO PARTS CO | 韩国 | $58 |
| 2026-04-06 | 其他车辆零件 | AUTO PARTS CO | 韩国 | $108 |
| 2026-04-06 | 转向系统零件 | AUTO PARTS CO | 韩国 | $1 |