Kaiyo Vietnam Produce Trade & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và XâY LắP KAIYO VIệT NAM
15
进口笔数
56
出口笔数
$192.2K
进口金额
$355.5K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500582409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQD9RH0 |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Khu Cầu Các, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP KAIYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIYO VIET NAM PRODUCE, TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cầu Các, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84987869292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $192.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $351.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $124.3K | 37.5瓦以下电机、液压气压阀门 |
| Guangzhou Meiformer Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.0K | 液压气压阀门、37.5瓦以下电机 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 8 | $224.2K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $33.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 11 | $31.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.4K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.0K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| MST:2300956022 | 1 | $4.3K | 玻璃纤维制品、焊接钢管 | |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TOYOPLAS MANUFACTURING | 越南 | 1 | $159 | 其他钢铁管件、其他铝制品 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $159 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 37.5瓦以下电机 | Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-05-05 | 37.5瓦以下电机 | Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-05 | 37.5瓦以下电机 | Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-05 | 37.5瓦以下电机 | Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-05 | 37.5瓦以下电机 | Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-05 | 37.5瓦以下电机 | Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-05 | 37.5瓦以下电机 | Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-05 | 37.5瓦以下电机 | Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 液压气压阀门 | Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-09 | 液压气压阀门 | Guangzhou Meiformer CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 焊接钢管 | MST:2300956022 | — | $441 |
| 2026-07-30 | 螺纹钢制管件 | MST:2300956022 | — | $23 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | MST:2300956022 | — | $86 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | MST:2300956022 | — | $230 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | MST:2300956022 | — | $176 |
| 2026-07-30 | 焊接钢管 | MST:2300956022 | — | $92 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管材 | MST:2300956022 | — | $795 |
| 2026-07-30 | 螺纹钢制管件 | MST:2300956022 | — | $11 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | MST:2300956022 | — | $9 |
| 2026-07-30 | 螺纹钢制管件 | MST:2300956022 | — | $23 |