HKD PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Cơ KHí CHíNH XáC HKD
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$35.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702763382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWSQMV4 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Lô C, Đường số 2, KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HKD |
| 企业英文名称 | HKD PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C, Đường số 2, KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84906722089 |
| 邮箱 | info@hkdtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $35.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kousei Co., Ltd. | 日本 | 14 | $35.8K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Kousei Co., Ltd. | 日本 | $159 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Kousei Co., Ltd. | 日本 | $183 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Kousei Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Kousei Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Kousei Co., Ltd. | 日本 | $98 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Kousei Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Kousei Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Kousei Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Kousei Co., Ltd. | 日本 | $98 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Kousei Co., Ltd. | 日本 | $183 |